

| [AUS TSA Premier Championship-] New Town Eagles |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 20 | 9 | 11 | 50.0% |
| [AUS TSA Premier Championship-] Olympia Warriors |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 10 | 13 | 66.7% |
| New Town Eagles |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA PC | 10-04-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| TSA PC | 01-08-25 | 5 - 3 (2 - 2) | 0 - 10 | -0.18 | -0.18 | -0.76 | B | 0.96 | -1.50 | 0.80 | B | T |
| TSA PC | 24-05-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| TSA PC | 17-08-24 | 5 - 2 (3 - 1) | 6 - 5 | -0.65 | -0.23 | -0.24 | T | 0.92 | 1.00 | 0.84 | T | T |
| TSA PC | 14-06-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| TSA PC | 15-03-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| TSA PC | 17-09-23 | 3 - 1 (2 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| TSA PC | 26-08-23 | 1 - 3 (0 - 1) | 7 - 0 | -0.33 | -0.27 | -0.56 | T | 0.90 | -0.50 | 0.80 | T | T |
| TSA PC | 03-06-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 10 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| AUS CUP | 18-04-22 | 3 - 5 (3 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| New Town Eagles |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA PC | 27-06-26 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| TSA PC | 20-06-26 | 6 - 3 (3 - 2) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 13-06-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 30-05-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| TSA PC | 10-05-26 | 6 - 1 (3 - 0) | 10 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 01-05-26 | 1 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 19-04-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| TSA PC | 10-04-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 28-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| TSA PC | 20-03-26 | 0 - 10 (0 - 2) | 3 - 3 | -0.31 | -0.23 | -0.58 | T | 0.79 | -0.75 | 0.91 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Olympia Warriors |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA PC | 26-06-26 | 4 - 2 (4 - 1) | 14 - 0 | -0.83 | -0.17 | -0.16 | 0.87 | 2 | 0.83 | T | ||
| TSA PC | 19-06-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 4 | -0.20 | -0.20 | -0.75 | 0.80 | -1.5 | 0.90 | X | ||
| TSA PC | 30-05-26 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 23-05-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 09-05-26 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 01-05-26 | 3 - 2 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.26 | -0.20 | -0.66 | 0.92 | -1 | 0.78 | T | ||
| TSA PC | 17-04-26 | 4 - 1 (3 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 10-04-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 28-03-26 | 3 - 5 (0 - 4) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA PC | 22-03-26 | 5 - 1 (3 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 67%
| New Town Eagles |
| Olympia Warriors |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| New Town Eagles |
| Olympia Warriors |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||