

| [GER Bundesliga 5-] Mahdov FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 3 | 16 | 83.3% |
| [GER Bundesliga 5-] Lichtenberg 47 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 20 | 15 | 10 | 50.0% |
| Mahdov FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 26-09-25 | 4 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER BL | 23-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER BL | 25-08-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| GER OBW | 17-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GER OBW | 12-11-23 | 0 - 4 (0 - 1) | 1 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| INT CF | 14-01-23 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| INT CF | 27-07-22 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| INT CF | 17-07-21 | 0 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| INT CF | 23-07-20 | 0 - 7 (0 - 4) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| INT CF | 22-01-20 | 7 - 1 (1 - 0) | 9 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Mahdov FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 15-03-26 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 08-03-26 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 28-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 22-02-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 17-01-26 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 12-12-25 | 1 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 06-12-25 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| GER BL | 28-11-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER BL | 23-11-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER BL | 09-11-25 | 4 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Lichtenberg 47 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER BL | 14-03-26 | 3 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 08-03-26 | 3 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 04-03-26 | 7 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 01-03-26 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 17-01-26 | 5 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 13-12-25 | 4 - 5 (1 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 07-12-25 | 1 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 30-11-25 | 3 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 07-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER BL | 02-11-25 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Mahdov FC |
| Mahdov FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||