| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [CMCL-1] Wuhan Lianzhen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 1 | 100.0% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 1 | 100.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | % |
| 6 | 6 | 0 | 0 | 17 | 3 | 18 | 100.0% |
| [CMCL-4] Yantai New Area |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 4 | 0.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | % |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 4 | 0.0% |
| 6 | 1 | 0 | 2 | 3 | 8 | 3 | 33.3% |
| Wuhan Lianzhen |
| Chủ - Khách |
|---|
| Wuhan LianzhenYantai Huangbohai New Area |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHN CH | 02-06-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Wuhan Lianzhen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CFC | 18-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| CFC | 15-03-26 | 6 - 0 (1 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| CFC | 24-01-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CFC | 22-01-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CFC | 20-01-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CFC | 19-01-26 | 4 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN CH | 02-06-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN CH | 31-05-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CHN CH | 28-05-25 | 4 - 1 (4 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CFC | 15-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Yantai New Area |
| Chủ - Khách |
|---|
| Wuhan LianzhenYantai Huangbohai New Area |
| Huzhou MeiqiYantai Huangbohai New Area |
| Fujian Quanzhou QinggongYantai Huangbohai New Area |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHN CH | 02-06-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN CH | 31-05-25 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 28-05-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Wuhan Lianzhen |
| Wuhan Lianzhen |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

