

| [FIN Suomen Cup-] JFC Helsinki |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 3 | 5 | 15 | 3 | 25.0% |
| [FIN Suomen Cup-] HIFK |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 28 | 6 | 13 | 66.7% |
| JFC Helsinki |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| JFC Helsinki |
| Chủ - Khách |
|---|
| FC Germania HelsinkiJFC Helsinki |
| JFC HelsinkiToolon Vesa |
| JFC HelsinkiViikkarit |
| JFC HelsinkiGnistan Helsinki |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FIN CUP | 18-04-26 | 2 - 4 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| FIN CUP | 19-02-16 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| FIN CUP | 28-02-15 | 1 - 5 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| FIN CUP | 28-02-13 | 0 - 6 (0 - 6) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| HIFK |
| Chủ - Khách |
|---|
| HIFKUnion Plaani |
| Mando UnitedHIFK |
| EPS EspooHIFK |
| AifkHIFK |
| PPJ AkatemiaHIFK |
| PuiuHIFK |
| HIFKVantaa |
| HIFKFC Haka Juniors |
| FC Haka JuniorsHIFK |
| HIFKMPS Atletico Malmi |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| FIN D3 A | 17-04-26 | 5 - 1 (3 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| FIN CUP | 11-04-26 | 0 - 16 (0 - 9) | 0 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 07-02-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 01-02-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 16-01-26 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 11-01-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 20-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 18-10-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 11-10-25 | 1 - 4 (1 - 1) | 7 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 23-09-25 | 6 - 2 (3 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| JFC Helsinki |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| JFC Helsinki |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| FIN D3 A | 03-05-2026 | Chủ | Lahden Reipas | 5 Ngày |
| FIN D3 A | 09-05-2026 | Khách | PPJ Akatemia | 11 Ngày |
| FIN D3 A | 18-05-2026 | Chủ | Kiffen Helsinki | 20 Ngày |