

| [Brazil W L3-] Uniao RN Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 5 | 9 | 9 | 50.0% |
| [Brazil W L3-] Mixto PB Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 16 | 7 | 10 | 50.0% |
| Uniao RN Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Uniao RN Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Brazil W L3 | 28-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| BRA WCUP | 29-05-25 | 5 - 1 (1 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| Brazil W L3 | 10-05-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 21 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| Brazil W L3 | 24-05-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| Brazil W L3 | 12-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| BR W Tmt | 10-12-23 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| BR W Tmt | 03-12-23 | 5 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BR W Tmt | 10-07-22 | 2 - 1 (2 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 02-07-22 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA SPWL | 19-06-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Mixto PB Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Botafogo PB (W)Mixto PB (W) |
| Marretinha WMixto PB (W) |
| UDA AL(W)Mixto PB (W) |
| Mixto PB (W)Botafogo/PB (W) |
| Botafogo/PB (W)Mixto PB (W) |
| Mixto PB (W)Botafogo/PB (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BRA SPWL | 20-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA SPWL | 06-11-25 | 0 - 8 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Brazil W L3 | 10-05-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA SPWL | 15-11-24 | 5 - 2 (3 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Brazil W L3 | 29-04-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Brazil W L3 | 14-04-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 6 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Uniao RN Women |
| Uniao RN Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||