

| [SCO Lowland League-] Cumbernauld Colts |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 19 | 8 | 13 | 66.7% |
| [SCO Lowland League-] Gretna |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 7 | 8 | 33.3% |
| Cumbernauld Colts |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO LL | 08-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO LL | 10-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO LL | 06-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | -0.93 | -0.12 | -0.07 | B | 0.80 | -0.40 | 0.96 | T | X |
| SCO LL | 24-02-24 | 1 - 4 (1 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO LL | 23-08-23 | 6 - 0 (4 - 0) | 12 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO LL | 15-04-23 | 0 - 3 (0 - 1) | 0 - 9 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO LL | 05-10-22 | 2 - 3 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO LL | 16-04-22 | 1 - 3 (0 - 2) | 1 - 9 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO LL | 18-08-21 | 4 - 4 (4 - 2) | 5 - 7 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO LL | 28-12-19 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 8 | -0.84 | -0.18 | -0.13 | B | 0.75 | -0.57 | 0.95 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
| Cumbernauld Colts |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO LL | 28-03-26 | 3 - 3 (0 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO LL | 25-03-26 | 0 - 5 (0 - 1) | 1 - 3 | -0.30 | -0.28 | -0.57 | T | 0.94 | -0.5 | 0.76 | T | T |
| SCO LL | 14-03-26 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO LLC | 10-03-26 | 4 - 1 (4 - 1) | 5 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO LL | 07-03-26 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO LL | 27-02-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO LL | 21-02-26 | 4 - 0 (1 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO LL | 07-02-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 10 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO LL | 24-01-26 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO LL | 17-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Gretna |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO LL | 28-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 24-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 21-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 14-03-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 06-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 21-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 14-02-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 07-02-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 24-01-26 | 2 - 2 (0 - 2) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO LL | 27-12-25 | 5 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Cumbernauld Colts |
| Cumbernauld Colts |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||