| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SCO Highland League-8] Buckie Thistle FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | 16 | 5 | 13 | 62 | 47 | 53 | 8 | 47.1% |
| 17 | 8 | 2 | 7 | 28 | 20 | 26 | 8 | 47.1% |
| 17 | 8 | 3 | 6 | 34 | 27 | 27 | 8 | 47.1% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 12 | 12 | 4 | 16.7% |
| [SCO Highland League-1] Brora Rangers |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | 23 | 6 | 5 | 97 | 35 | 75 | 1 | 67.6% |
| 17 | 12 | 4 | 1 | 50 | 12 | 40 | 2 | 70.6% |
| 17 | 11 | 2 | 4 | 47 | 23 | 35 | 2 | 64.7% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 16 | 7 | 10 | 50.0% |
| Buckie Thistle FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 24-01-26 | 4 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 08-03-25 | 3 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 05-10-24 | 4 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 10-04-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 14-02-24 | 1 - 5 (0 - 4) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 15-03-23 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 04-02-23 | 4 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO BC | 24-08-22 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO HL | 16-03-22 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 11-09-21 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Buckie Thistle FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 25-02-26 | 0 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 11-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO HL | 07-02-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 31-01-26 | 2 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 24-01-26 | 4 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 17-01-26 | 8 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 20-12-25 | 5 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 13-12-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SCOFAC | 29-11-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 22-11-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Brora Rangers |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 21-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 11-02-26 | 1 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 07-02-26 | 7 - 1 (4 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 04-02-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 31-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 28-01-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 24-01-26 | 4 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 27-12-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 20-12-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 13-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Buckie Thistle FC |
| Buckie Thistle FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 14-03-2026 | Khách | Forres Mechanics | 7 Ngày |
| SCO HL | 21-03-2026 | Chủ | fraserburgh | 14 Ngày |
| SCO HL | 04-04-2026 | Chủ | Inverurie Loco Works | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 14-03-2026 | Chủ | Deveronvale | 7 Ngày |
| SCO HL | 21-03-2026 | Khách | Clachnacuddin | 14 Ngày |
| SCO HL | 04-04-2026 | Chủ | Formartine United | 28 Ngày |

