| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SCO Highland League-10] Turriff United |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | 10 | 9 | 9 | 47 | 41 | 39 | 10 | 35.7% |
| 12 | 2 | 5 | 5 | 21 | 23 | 11 | 15 | 16.7% |
| 16 | 8 | 4 | 4 | 26 | 18 | 28 | 5 | 50.0% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | 11 | 50.0% |
| [SCO Highland League-7] Keith |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | 14 | 6 | 9 | 40 | 43 | 48 | 7 | 48.3% |
| 14 | 8 | 1 | 5 | 18 | 20 | 25 | 8 | 57.1% |
| 15 | 6 | 5 | 4 | 22 | 23 | 23 | 8 | 40.0% |
| 6 | 6 | 0 | 0 | 13 | 5 | 18 | 100.0% |
| Turriff United |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 18-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO HL | 28-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 17-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SCO HL | 14-02-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 12-08-23 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 26-11-22 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 06-08-22 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| SCO HL | 05-02-22 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 25-09-21 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SCO HL | 28-12-19 | 3 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Turriff United |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 14-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 11-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO HL | 07-03-26 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 04-03-26 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 21-02-26 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 11-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SCO HL | 31-01-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 28-01-26 | 0 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SCO HL | 27-12-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCO HL | 20-12-25 | 2 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Keith |
| Chủ - Khách |
|---|
| KeithNairn County |
| KeithInverurie Loco Works |
| Wick AcademyKeith |
| KeithFormartine United |
| fraserburghKeith |
| ClachnacuddinKeith |
| Brora RangersKeith |
| Buckie Thistle FCKeith |
| KeithBanks o Dee |
| fraserburghKeith |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO HL | 14-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 11-03-26 | 2 - 0 (2 - 0) | - | -0.40 | -0.27 | -0.48 | 0.77 | -0.25 | 0.93 | X | ||
| SCO HL | 07-03-26 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 04-03-26 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 21-02-26 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 14-02-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 31-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 20-12-25 | 5 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO HL | 13-12-25 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SRC | 10-12-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 0%
| Turriff United |
| Turriff United |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 04-04-2026 | Khách | Strathspey Thistle | 14 Ngày |
| SCO HL | 11-04-2026 | Chủ | Brechin City | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SCO HL | 04-04-2026 | Chủ | Lossiemouth | 14 Ngày |
| SCO HL | 11-04-2026 | Khách | Rothes | 21 Ngày |

