

| [TZA Premier League-10] Singida Black Stars |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 4 | 2 | 10 | 8 | 16 | 10 | 40.0% |
| 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 4 | 6 | 15 | 50.0% |
| 6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 4 | 10 | 3 | 33.3% |
| 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 5 | 6 | 16.7% |
| [TZA Premier League-15] Singida Fountain Gate |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | 3 | 3 | 8 | 6 | 18 | 12 | 15 | 21.4% |
| 7 | 3 | 1 | 3 | 5 | 8 | 10 | 10 | 42.9% |
| 7 | 0 | 2 | 5 | 1 | 10 | 2 | 15 | 0.0% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 2 | 5 | 7 | 33.3% |
| Singida Black Stars |
| Chủ - Khách |
|---|
| Fountain Gate FCSingida Black Stars |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Tanzania PL | 02-04-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Singida Black Stars |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CAF Cup | 25-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.47 | -0.33 | -0.32 | T | 0.87 | 0.25 | 0.89 | T | X |
| Tanzania PL | 20-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| Tanzania PL | 16-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| ZAN CUP | 09-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 03-01-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| ZAN CUP | 31-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| ZAN CUP | 28-12-25 | 1 - 3 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| Tanzania PL | 06-12-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| Tanzania PL | 03-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
| CAF Cup | 30-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| Singida Fountain Gate |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Tanzania PL | 20-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 04-12-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 30-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 26-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 23-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 25-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 22-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 17-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 28-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 25-09-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Singida Black Stars |
| Singida Black Stars |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CAF Cup | 08-02-2026 | Chủ | CR Belouizdad | 1 Ngày |
| Tanzania PL | 11-02-2026 | Chủ | Azam | 4 Ngày |
| CAF Cup | 15-02-2026 | Khách | Stellenbosch FC | 8 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Tanzania PL | 11-02-2026 | Khách | Mbeya City | 4 Ngày |
| Tanzania PL | 05-03-2026 | Chủ | Simba Sports Club | 26 Ngày |
| Tanzania PL | 11-03-2026 | Chủ | Mtibwa Sugar | 32 Ngày |

