

| [EST Cup-] Laanemaa Haapsalu |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 0 | 5 | 10 | 33 | 3 | 16.7% |
| [EST Cup-] Elva |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 7 | 10 | 50.0% |
| Laanemaa Haapsalu |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Laanemaa Haapsalu |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| EST D3 | 09-11-25 | 5 - 4 (2 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| EST D3 | 01-11-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 0 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| EST D3 | 26-10-25 | 10 - 0 (4 - 0) | 17 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| EST D3 | 23-10-25 | 5 - 0 (3 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| EST D3 | 19-10-25 | 4 - 2 (0 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| EST D3 | 04-10-25 | 8 - 1 (4 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| EST D3 | 28-09-25 | 1 - 5 (0 - 3) | 8 - 6 | -0.12 | -0.15 | -0.88 | B | 0.84 | -2.25 | 0.86 | B | T |
| EST D3 | 21-09-25 | 2 - 4 (1 - 1) | 2 - 13 | - | - | - | B | - | - | |||
| EST D3 | 18-09-25 | 7 - 0 (3 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| EST D3 | 13-09-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Elva |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| EST D2 | 16-07-26 | 1 - 3 (0 - 2) | 11 - 4 | -0.64 | -0.24 | -0.24 | 0.94 | 1 | 0.76 | T | ||
| EST D2 | 11-07-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| EST D2 | 05-07-26 | 2 - 2 (2 - 0) | 4 - 6 | -0.40 | -0.26 | -0.49 | 0.82 | -0.25 | 0.88 | T | ||
| EST CUP | 30-06-26 | 0 - 4 (0 - 1) | 2 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
| EST D2 | 22-06-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 13 | -0.49 | -0.26 | -0.40 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | X | ||
| EST D2 | 18-06-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 16 | -0.28 | -0.25 | -0.59 | 0.80 | -0.75 | 0.90 | X | ||
| EST D2 | 11-06-26 | 4 - 3 (1 - 3) | 3 - 4 | -0.67 | -0.22 | -0.23 | 0.80 | 1 | 0.90 | T | ||
| EST D2 | 01-06-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 7 | -0.30 | -0.25 | -0.60 | 0.85 | -0.75 | 0.85 | X | ||
| EST D2 | 28-05-26 | 1 - 3 (0 - 2) | 9 - 2 | -0.47 | -0.26 | -0.42 | 0.74 | 0 | 0.96 | T | ||
| EST D2 | 24-05-26 | 3 - 1 (1 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 57%
| Laanemaa Haapsalu |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Laanemaa Haapsalu |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| EST D2 | 01-08-2026 | Khách | Tallinna FC Levadia B | 10 Ngày |
| EST D2 | 08-08-2026 | Chủ | JK Welco Elekter | 17 Ngày |
| EST D2 | 15-08-2026 | Khách | JK Tallinna Kalev | 24 Ngày |