| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [Tajikistan Higher League-11] FC Hulbuk |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 2 | 7 | 12 | 14 | 34 | 13 | 11 | 9.5% |
| 10 | 1 | 2 | 7 | 8 | 24 | 5 | 12 | 10.0% |
| 11 | 1 | 5 | 5 | 6 | 10 | 8 | 10 | 9.1% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | 8 | 33.3% |
| [Tajikistan Higher League-5] Khujand |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | 9 | 4 | 9 | 24 | 25 | 31 | 5 | 40.9% |
| 11 | 6 | 2 | 3 | 12 | 7 | 20 | 3 | 54.5% |
| 11 | 3 | 2 | 6 | 12 | 18 | 11 | 8 | 27.3% |
| 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 10 | 6 | 33.3% |
| FC Hulbuk |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| FC Hulbuk |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TAJ L1 | 04-04-25 | 2 - 5 (0 - 2) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| TAJ L1 | 28-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| TAJ L1 | 15-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| TAJ L1 | 10-03-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| TAJ FL | 27-08-20 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 11 | - | - | - | H | - | - | |||
| TAJ FL | 20-08-20 | 3 - 2 (1 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| TAJ FL | 14-08-20 | 3 - 1 (2 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| TAJ FL | 06-08-20 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| TAJ FL | 29-07-20 | 2 - 1 (0 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| TAJ FL | 26-07-20 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 13 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Khujand |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TAJ L1 | 06-04-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| TAJ L1 | 29-03-25 | 4 - 1 (1 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| TAJ L1 | 15-03-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| TAJ L1 | 07-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 14 - 14 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 15-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TAJ L1 | 20-11-24 | 3 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TAJ L1 | 10-11-24 | 6 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| TAJ L1 | 01-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| TAJ L1 | 26-10-24 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 20-10-24 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Hulbuk |
| FC Hulbuk |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| TAJ L1 | 03-05-2025 | Khách | FC Istiklol Dushanbe | 15 Ngày |
| TAJ L1 | 11-05-2025 | Chủ | Regar-TadAZ Tursunzoda | 23 Ngày |
| TAJ L1 | 16-05-2025 | Khách | Vakhsh Bokhtar | 28 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| TAJ L1 | 04-05-2025 | Chủ | Regar-TadAZ Tursunzoda | 16 Ngày |
| TAJ L1 | 09-05-2025 | Khách | Khosilot Parkhar | 21 Ngày |
| TAJ L1 | 18-05-2025 | Chủ | Pandjsher Rumi | 30 Ngày |

