

| [FIFA W Series-4] Turks and Caicos Islands Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 23 | 0 | 4 | 0.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 0 | 1 | 5 | 0 | 24 | 1 | 0.0% |
| [FIFA W Series-3] Mauritania (w) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 8 | 3 | 3 | 50.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 13 | 4 | 16.7% |
| Turks and Caicos Islands Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Turks and Caicos Islands Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CNCF GWC | 04-12-23 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CNCF GWC | 30-11-23 | 8 - 0 (3 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| CNCF GWC | 31-10-23 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| CNCF GWC | 26-10-23 | 0 - 6 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CNCF GWC | 25-09-23 | 0 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CNCF GWC | 22-09-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CNCF WCQ | 09-04-22 | 0 - 13 (0 - 7) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CNCF WCQ | 06-04-22 | 8 - 1 (4 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CNCF WCQ | 23-02-22 | 19 - 0 (7 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CNCF WCQ | 20-02-22 | 0 - 7 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Mauritania (w) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| WAFU W | 26-05-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| WAFU W | 24-05-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| WAFU W | 22-05-25 | 0 - 5 (0 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CAF WNC | 26-10-21 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| CAF WNC | 20-10-21 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 20-02-20 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 18-02-20 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT FRL | 04-08-19 | 0 - 7 (0 - 4) | 0 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 8 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

