| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ITA Serie D-] Asti |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | 6 | 16.7% |
| [ITA Serie D-] ACSD Saluzzo |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 4 | 9 | 33.3% |
| Asti |
| Chủ - Khách |
|---|
| ACSD SaluzzoAsti |
| ACSD SaluzzoAsti |
| ACSD SaluzzoAsti |
| AstiACSD Saluzzo |
| ACSD SaluzzoAsti |
| AstiACSD Saluzzo |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ITA S4 | 30-11-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 0 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ITA S4 CUP | 31-08-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ITA S4 | 23-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ITA S4 | 10-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ITA S4 | 01-05-22 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ITA S4 | 18-12-21 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 6 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Asti |
| Chủ - Khách |
|---|
| ASD ImperiaAsti |
| AstiCelle Varazze FBC |
| DerthonaAsti |
| AstiASD Citta Di Varese |
| SanremeseAsti |
| BielleseAsti |
| AstiNovaRomentin |
| ChisolaAsti |
| AstiCairese |
| ValenzanaAsti |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ITA S4 | 02-04-26 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ITA S4 | 29-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
| ITA S4 | 22-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| ITA S4 | 15-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| ITA S4 | 01-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ITA S4 | 22-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ITA S4 | 15-02-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ITA S4 | 08-02-26 | 2 - 1 (2 - 1) | 0 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| ITA S4 | 01-02-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
| ITA S4 | 25-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| ACSD Saluzzo |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ITA S4 | 02-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 28-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 22-03-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 15-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 01-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 22-02-26 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 15-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 08-02-26 | 5 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 01-02-26 | 4 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 25-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Asti |
| Asti |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||