

| [CWSL-10] Guangxi Pingguo Beinong Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 0 | 3 | 4 | 7 | 13 | 3 | 10 | 0.0% |
| 3 | 0 | 3 | 0 | 5 | 5 | 3 | 9 | 0.0% |
| 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 8 | 0 | 12 | 0.0% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 7 | 10 | 50.0% |
| [CWSL-12] Sichuan Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 0 | 2 | 5 | 7 | 16 | 2 | 12 | 0.0% |
| 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 8 | 1 | 12 | 0.0% |
| 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 8 | 1 | 10 | 0.0% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 8 | 10 | 50.0% |
| Guangxi Pingguo Beinong Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Sichuan (W)Guangxi Pingguo Beinong W |
| Sichuan (W)Guangxi Pingguo Beinong W |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CLW | 16-08-24 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| CHN WC | 30-06-23 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Guangxi Pingguo Beinong Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese STU | 14-04-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 12-04-26 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| Chinese STU | 10-04-26 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 07-04-26 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 05-04-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese STU | 03-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese STU | 03-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CHN WC | 17-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CHN WC | 12-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN WC | 10-03-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Sichuan Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Chinese STU | 14-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 12-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 10-04-26 | 6 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 07-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 05-04-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 03-04-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 03-04-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN WC | 17-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN WC | 14-03-26 | 7 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN WC | 12-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Guangxi Pingguo Beinong Women |
| Guangxi Pingguo Beinong Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CWPL | 02-05-2026 | Khách | Shanghai Shengli (W) | 7 Ngày |
| CWPL | 09-05-2026 | Khách | Changchun Masses Properties (W) | 14 Ngày |
| CWPL | 16-05-2026 | Chủ | Guangdong Province (W) | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CWPL | 02-05-2026 | Chủ | Shandong (W) | 7 Ngày |
| CWPL | 09-05-2026 | Khách | Liaoning Shenbei Hefeng (W) | 14 Ngày |
| CWPL | 16-05-2026 | Chủ | Wuhan Jianghan (W) | 21 Ngày |

