

| [CWSL-7] Changchun Dazhongzhuoyue Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 3 | 7 | 33.3% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 | 100.0% |
| 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 10 | 0.0% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 6 | 9 | 50.0% |
| [CWSL-11] Guangxi Pingguo Beinong Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | 1 | 11 | 0.0% |
| 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8 | 0.0% |
| 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 11 | 0.0% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 8 | 11 | 50.0% |
| Changchun Dazhongzhuoyue Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Changchun Dazhongzhuoyue Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CWPL | 25-04-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese STU | 14-04-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese STU | 12-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Chinese STU | 10-04-26 | 3 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 07-04-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 07-04-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Chinese STU | 05-04-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| Chinese STU | 03-04-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN WC | 17-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN WC | 14-03-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Guangxi Pingguo Beinong Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CWPL | 25-04-26 | 2 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 14-04-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 12-04-26 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 10-04-26 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 07-04-26 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 05-04-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 03-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Chinese STU | 03-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN WC | 17-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN WC | 12-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Changchun Dazhongzhuoyue Women |
| Changchun Dazhongzhuoyue Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CWPL | 17-05-2026 | Khách | Shanghai RCB (W) | 8 Ngày |
| CWPL | 14-06-2026 | Chủ | ShanXi zhidan (W) | 36 Ngày |
| CWPL | 19-06-2026 | Khách | Beijing Urban Construction (W) | 41 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| CWPL | 16-05-2026 | Chủ | Guangdong Province (W) | 7 Ngày |
| CWPL | 14-06-2026 | Khách | Hangzhou YinHang (W) | 36 Ngày |
| CWPL | 20-06-2026 | Khách | Jiangsu (W) | 42 Ngày |

