

| [ICE Cup-] Grotta Seltjarnarnes |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 11 | 6 | 33.3% |
| [ICE Cup-] Alftanes |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 21 | 13 | 12 | 66.7% |
| Grotta Seltjarnarnes |
| Chủ - Khách |
|---|
| Grotta SeltjarnarnesAlftanes |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE CUP | 11-04-19 | 8 - 2 (3 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Grotta Seltjarnarnes |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE CUP | 26-03-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 16 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE CUP | 14-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE LC | 14-02-26 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LC | 11-02-26 | 1 - 3 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.16 | -0.20 | -0.76 | B | 0.88 | -1.5 | 0.94 | B | T |
| ICE LC | 06-02-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.70 | -0.22 | -0.20 | B | 0.92 | 1.25 | 0.84 | B | X |
| ICE LC | 29-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.89 | -0.13 | -0.10 | B | 0.91 | 2.5 | 0.91 | T | X |
| INT CF | 20-09-25 | 3 - 3 (2 - 3) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ICE D2 | 13-09-25 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE D2 | 06-09-25 | 0 - 6 (0 - 1) | 5 - 12 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE D2 | 30-08-25 | 3 - 2 (2 - 2) | 5 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 33%
| Alftanes |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE CUP | 30-03-26 | 5 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE CUP | 17-03-26 | 5 - 2 (4 - 0) | 5 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCC | 09-03-26 | 3 - 6 (0 - 1) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 03-09-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 9 - 5 | -0.67 | -0.24 | -0.25 | 0.86 | 1 | 0.84 | T | ||
| LCE D4 | 28-08-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 5 | -0.68 | -0.23 | -0.25 | 0.80 | 1 | 0.90 | T | ||
| LCE D4 | 22-08-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 08-08-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 7 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D4 | 29-07-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 9 - 5 | -0.67 | -0.23 | -0.25 | 0.80 | 1 | 0.90 | T | ||
| LCE D4 | 24-07-25 | 1 - 4 (1 - 3) | 4 - 5 | -0.19 | -0.19 | -0.79 | 0.82 | -1.75 | 0.88 | T | ||
| LCE D4 | 19-07-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Grotta Seltjarnarnes |
| Grotta Seltjarnarnes |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||