

| [JPN Regional League-] Niigata UHW II |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 1 | 9 | 6 | 10 | 60.0% |
| [JPN Regional League-] Artista Asama |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | 8 | 33.3% |
| Niigata UHW II |
| Chủ - Khách |
|---|
| Niigata UHW IIArtista Asama |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| JAP RL | 13-07-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Niigata UHW II |
| Chủ - Khách |
|---|
| Fukui UnitedNiigata UHW II |
| Japan Soccer CollegeNiigata UHW II |
| Niigata UHW IIArtista Asama |
| Niigata Uni of Management IINiigata UHW II |
| Niigata UHW IISR Komatsu |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| JAP RL | 07-06-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| JAP RL | 20-07-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| JAP RL | 13-07-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| JAP RL | 29-06-25 | 1 - 4 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.26 | -0.23 | -0.67 | T | 0.87 | -1 | 0.83 | T | T |
| JAP RL | 22-06-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 11 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 5 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Artista Asama |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| JAP RL | 17-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| JAP RL | 05-04-26 | 3 - 1 (3 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| JAP RL | 21-09-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.86 | -0.17 | -0.12 | 0.89 | 2 | 0.81 | X | ||
| JAP RL | 14-09-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 8 | -0.20 | -0.22 | -0.73 | 0.85 | -1.25 | 0.85 | X | ||
| JAP RL | 06-09-25 | 5 - 2 (3 - 0) | 6 - 5 | -0.86 | -0.16 | -0.10 | 0.84 | 2 | 0.92 | T | ||
| JAP RL | 27-07-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| JAP RL | 13-07-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 3 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| JAP RL | 22-06-25 | 3 - 2 (3 - 0) | 9 - 6 | -0.59 | -0.27 | -0.29 | 0.90 | 0.75 | 0.80 | T | ||
| JAP RL | 15-06-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| JAP RL | 28-07-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.32 | -0.27 | -0.56 | 0.90 | -0.5 | 0.80 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 40%
| Niigata UHW II |
| Niigata UHW II |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||