

| [INT CF-] Haddington Athletic |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 6 | 6 | 19 | 0 | 0.0% |
| [INT CF-] Hibernian U20 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 8 | 14 | 66.7% |
| Haddington Athletic |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Haddington Athletic |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 04-07-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCOFAC | 30-08-25 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 01-07-25 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCOFAC | 31-08-24 | 1 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 13-07-24 | 5 - 3 (4 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCOFAC | 02-09-23 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCOFAC | 27-08-22 | 1 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCOFAC | 23-10-21 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SCOFAC | 25-09-21 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SCOFAC | 18-09-21 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Hibernian U20 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SCO U20 | 15-05-26 | 3 - 5 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO U20 | 05-05-26 | 4 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO U20 | 01-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO U20 | 28-04-26 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO U20 | 15-04-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO U20 | 31-03-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO U20 | 16-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO U20 | 14-10-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO U20 | 30-09-25 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SCO U20 | 28-07-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Haddington Athletic |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Haddington Athletic |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||