

| [INT CF-] AFC Telford United |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 12 | 4 | 16.7% |
| [INT CF-] Walsall |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 15 | 4 | 16.7% |
| AFC Telford United |
| Chủ - Khách |
|---|
| AFC Telford UnitedWalsall |
| AFC Telford UnitedWalsall |
| AFC Telford UnitedWalsall |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 16-07-22 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 3 | -0.25 | -0.26 | -0.65 | B | 0.97 | -0.75 | 0.73 | B | X |
| INT CF | 21-07-15 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 11 | -0.27 | -0.28 | -0.57 | T | 0.80 | -0.75 | -0.98 | T | X |
| INT CF | 24-07-12 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.19 | -0.29 | -0.65 | H | 0.78 | -1.00 | -0.90 | B | X |
Thống kê 3 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 0%
| AFC Telford United |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 21-07-26 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 5 | -0.24 | -0.24 | -0.62 | B | 0.96 | -0.75 | 0.80 | B | H |
| ENG NLN | 25-04-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.35 | -0.29 | -0.52 | B | 0.76 | -0.5 | 0.94 | B | X |
| ENG NLN | 18-04-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 3 | -0.50 | -0.28 | -0.37 | H | 0.78 | 0.25 | 0.92 | T | X |
| ENG NLN | 11-04-26 | 2 - 3 (1 - 1) | 1 - 6 | -0.30 | -0.27 | -0.58 | T | 0.79 | -0.75 | 0.91 | T | T |
| ENG NLN | 06-04-26 | 1 - 2 (1 - 2) | 4 - 5 | -0.39 | -0.29 | -0.47 | B | 0.77 | -0.25 | 0.93 | B | T |
| ENG NLN | 03-04-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 9 | -0.45 | -0.29 | -0.41 | B | 0.75 | 0 | 0.95 | B | T |
| ENG NLN | 28-03-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 7 - 1 | -0.69 | -0.24 | -0.22 | H | 0.80 | 1 | 0.90 | T | T |
| ENG NLN | 21-03-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.64 | -0.27 | -0.25 | B | 0.77 | 0.75 | 0.93 | B | X |
| ENG NLN | 17-03-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 3 | -0.46 | -0.29 | -0.40 | T | 0.97 | 0.25 | 0.73 | T | H |
| ENG NLN | 14-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 5 | -0.43 | -0.30 | -0.42 | H | 0.84 | 0 | 0.86 | H | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
| Walsall |
| Chủ - Khách |
|---|
| WalsallAston Villa |
| LeamingtonWalsall |
| BromleyWalsall |
| WalsallHarrogate Town |
| BarrowWalsall |
| WalsallCheltenham Town |
| Swindon TownWalsall |
| WalsallGillingham |
| Colchester UnitedWalsall |
| WalsallNewport County |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 21-07-26 | 0 - 5 (0 - 3) | 6 - 4 | -0.20 | -0.23 | -0.65 | 0.88 | -1 | 0.88 | T | ||
| INT CF | 11-07-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 7 | -0.15 | -0.22 | -0.78 | 0.80 | -1.5 | 0.90 | X | ||
| ENG L2 | 02-05-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 11 - 5 | -0.54 | -0.28 | -0.28 | 0.84 | 0.5 | 0.92 | T | ||
| ENG L2 | 25-04-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 10 - 3 | -0.46 | -0.29 | -0.35 | 0.94 | 0.25 | 0.88 | X | ||
| ENG L2 | 18-04-26 | 1 - 3 (0 - 2) | 5 - 3 | -0.39 | -0.31 | -0.39 | 0.91 | 0 | 0.91 | T | ||
| ENG L2 | 11-04-26 | 0 - 4 (0 - 0) | 0 - 5 | -0.57 | -0.29 | -0.24 | 0.99 | 0.75 | 0.83 | T | ||
| ENG L2 | 06-04-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.49 | -0.31 | -0.32 | 0.80 | 0.25 | -0.98 | T | ||
| ENG L2 | 03-04-26 | 2 - 2 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.50 | -0.31 | -0.31 | 0.99 | 0.5 | 0.83 | T | ||
| ENG L2 | 28-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 8 | -0.45 | -0.32 | -0.35 | 0.96 | 0.25 | 0.86 | X | ||
| ENG L2 | 21-03-26 | 2 - 1 (0 - 1) | 7 - 5 | -0.58 | -0.29 | -0.24 | 0.93 | 0.75 | 0.89 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 70%
| AFC Telford United |
| AFC Telford United |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG NLN | 08-08-2026 | Chủ | Brackley Town | 14 Ngày |
| ENG NLN | 15-08-2026 | Khách | Worksop Town | 21 Ngày |
| ENG NLN | 18-08-2026 | Khách | Merthyr Town | 24 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG LC | 06-08-2026 | Khách | Bristol City | 12 Ngày |
| ENG L2 | 15-08-2026 | Khách | Gillingham | 21 Ngày |
| ENG L2 | 22-08-2026 | Chủ | Grimsby Town | 28 Ngày |