

| [GEO Erovnuli Liga-9] Fc Meshakhte Tkibuli |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 1 | 4 | 1 | 3 | 5 | 7 | 9 | 16.7% |
| 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 8 | 0.0% |
| 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | 4 | 6 | 33.3% |
| 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 2 | 9 | 33.3% |
| [GEO Erovnuli Liga-2] Spaeri FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | 10 | 2 | 50.0% |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 7 | 50.0% |
| 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 7 | 1 | 50.0% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 7 | 13 | 66.7% |
| Fc Meshakhte Tkibuli |
| Chủ - Khách |
|---|
| Fc Meshakhte TkibuliSpaeri FC |
| Spaeri FCFc Meshakhte Tkibuli |
| Fc Meshakhte TkibuliSpaeri FC |
| Spaeri FCFc Meshakhte Tkibuli |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GEO D2 | 26-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| GEO D2 | 30-08-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GEO D2 | 15-05-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| GEO D2 | 29-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.62 | -0.26 | -0.24 | H | 0.86 | 0.75 | 0.96 | T | X |
Thống kê 4 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
| Fc Meshakhte Tkibuli |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GEO D1 | 16-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.41 | -0.31 | -0.39 | H | 0.83 | 0 | 0.93 | H | X |
| GEO D1 | 12-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.67 | -0.27 | -0.22 | T | 0.92 | 1 | 0.78 | T | X |
| GEO D1 | 08-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.35 | -0.30 | -0.46 | H | 0.82 | -0.25 | 0.94 | B | X |
| INT CF | 11-02-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 06-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GEO D1 | 14-12-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| GEO D1 | 10-12-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.34 | -0.32 | -0.49 | H | 0.90 | -0.25 | 0.80 | B | X |
| GEO D2 | 06-12-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 0 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| GEO D2 | 29-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GEO D2 | 25-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.40 | -0.31 | -0.41 | H | 0.89 | 0 | 0.87 | H | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 0%
| Spaeri FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GEO D1 | 16-03-26 | 4 - 1 (1 - 0) | 1 - 7 | -0.42 | -0.30 | -0.40 | 0.84 | 0 | 0.92 | T | ||
| GEO D1 | 11-03-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 5 | -0.49 | -0.30 | -0.33 | 0.80 | 0.25 | 0.96 | T | ||
| GEO D1 | 07-03-26 | 1 - 2 (0 - 2) | 4 - 5 | -0.37 | -0.32 | -0.46 | 0.75 | -0.25 | 0.95 | T | ||
| GEO D1 | 28-02-26 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.68 | -0.24 | -0.19 | 0.81 | 1 | 0.95 | T | ||
| INT CF | 20-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 17-02-26 | 3 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 17-02-26 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GEO D1 | 14-12-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| GEO D1 | 10-12-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 0 | -0.60 | -0.31 | -0.25 | 0.90 | 0.75 | 0.80 | X | ||
| GEO D2 | 06-12-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 80%
| Fc Meshakhte Tkibuli |
| Fc Meshakhte Tkibuli |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| GEO D1 | 09-04-2026 | Khách | Dinamo Tbilisi | 2 Ngày |
| GEO D1 | 18-04-2026 | Chủ | FC Metalurgi Rustavi | 11 Ngày |
| GEO D1 | 22-04-2026 | Khách | Gagra Tbilisi | 15 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| GEO D1 | 09-04-2026 | Chủ | FC Metalurgi Rustavi | 2 Ngày |
| GEO D1 | 18-04-2026 | Khách | FC Iberia 1999 Tbilisi | 11 Ngày |
| GEO D1 | 22-04-2026 | Chủ | Dila Gori | 15 Ngày |

