| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [GER JBH-4] Fortuna Dusseldorf U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | 5 | 2 | 5 | 17 | 14 | 17 | 4 | 41.7% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 7 | 10 | 3 | 50.0% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 7 | 7 | 4 | 33.3% |
| 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 10 | 12 | 66.7% |
| [GER JBH-5] Rot-Weiss Essen U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | 3 | 2 | 7 | 25 | 27 | 11 | 5 | 25.0% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 17 | 10 | 8 | 5 | 33.3% |
| 6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 17 | 3 | 6 | 16.7% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 11 | 7 | 33.3% |
| Fortuna Dusseldorf U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER JB | 28-03-26 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER JB | 26-10-24 | 1 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER JB | 14-08-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.57 | -0.26 | -0.29 | T | 0.94 | 0.75 | 0.88 | T | X |
| GermanyY U19 P | 26-03-23 | 1 - 2 (1 - 2) | 6 - 4 | -0.23 | -0.23 | -0.66 | T | 0.90 | -1.00 | 0.86 | H | X |
| GER U19 | 26-02-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 1 | -0.62 | -0.25 | -0.25 | T | 0.86 | 0.75 | 0.96 | T | X |
| GER U19 | 06-03-22 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 10 | -0.38 | -0.27 | -0.47 | H | 0.82 | -0.25 | 0.94 | B | X |
| INT CF | 07-07-19 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER U19 | 17-02-19 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 5 | -0.37 | -0.27 | -0.48 | T | 0.87 | -0.25 | 0.95 | T | X |
| GER U19 | 26-08-18 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GER U19 | 26-02-17 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 3 | -0.49 | -0.26 | -0.37 | T | -0.94 | 0.50 | 0.70 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 0%
| Fortuna Dusseldorf U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER JB | 10-05-26 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER JB | 01-05-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER JB | 26-04-26 | 4 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER JB | 19-04-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER JB | 11-04-26 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER JB | 28-03-26 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER JB | 15-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER JB | 07-03-26 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER JB | 28-02-26 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER JB | 21-02-26 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Rot-Weiss Essen U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER JB | 09-05-26 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER JB | 03-05-26 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER JB | 25-04-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER JB | 18-04-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER JB | 11-04-26 | 2 - 4 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER JB | 28-03-26 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER JB | 21-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER JB | 14-03-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER JB | 08-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER JB | 28-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Fortuna Dusseldorf U19 |
| Fortuna Dusseldorf U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

