

| [MPL-] Reliance FYC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 6 | 12 | 66.7% |
| [MPL-] Sellebrity |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 2 | 10 | 5 | 16.7% |
| Reliance FYC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Reliance FYC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Reliance FYCFC Bombay Gymkhana |
| Reliance FYCKalina Rangers |
| Reliance FYCIron Born FC |
| Millat FCReliance FYC |
| Reliance FYCKenkre |
| Reliance FYCCFCI |
| ICL MumbaiReliance FYC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IME L1 | 21-01-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| IME L1 | 10-12-25 | 5 - 1 (3 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| IME L1 | 29-04-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| IME L1 | 19-04-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 12 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| IM SD | 06-03-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| IME L1 | 28-02-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| IME L1 | 02-02-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 7 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:71% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Sellebrity |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| IME L1 | 08-03-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 13 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| IME L1 | 06-02-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| IME L1 | 30-01-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 15 | - | - | - | - | - | ||||
| IME L1 | 12-01-24 | 6 - 0 (2 - 0) | 14 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| IME L1 | 17-11-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| IME L1 | 09-05-22 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| IME L1 | 06-05-22 | 7 - 1 (4 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| IME L1 | 20-02-20 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| IME L1 | 05-02-20 | 3 - 2 (1 - 1) | 5 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| IME L1 | 21-01-20 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Reliance FYC |
| Reliance FYC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||