

| [ENG FA WSL 2-9] Sheffield United Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 4 | 6 | 9 | 19 | 33 | 18 | 9 | 21.1% |
| 10 | 3 | 3 | 4 | 10 | 15 | 12 | 9 | 30.0% |
| 9 | 1 | 3 | 5 | 9 | 18 | 6 | 9 | 11.1% |
| 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 10 | 6 | 16.7% |
| [ENG FA WSL 2-12] Portsmouth Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | 4 | 2 | 14 | 22 | 46 | 14 | 12 | 20.0% |
| 10 | 2 | 2 | 6 | 10 | 20 | 8 | 12 | 20.0% |
| 10 | 2 | 0 | 8 | 12 | 26 | 6 | 11 | 20.0% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 12 | 4 | 16.7% |
| Sheffield United Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Portsmouth (W)Sheffield United (W) |
| Sheffield United (W)Portsmouth (W) |
| Portsmouth (W)Sheffield United (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 21-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 02-03-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 10-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 3 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Sheffield United Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 18-03-26 | 2 - 2 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.53 | -0.33 | -0.29 | H | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | T |
| ENG LCHW | 14-03-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 4 | -0.19 | -0.26 | -0.70 | H | 0.94 | -1 | 0.76 | B | X |
| ENG FA WNLC | 22-02-26 | 4 - 0 (3 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG LCHW | 01-02-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| ENG LCHW | 25-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FA WNLC | 18-01-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 12-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.22 | -0.26 | -0.66 | B | 0.75 | -1 | 0.95 | B | X |
| ENG LCHW | 21-12-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.32 | -0.32 | -0.51 | B | 0.74 | -0.5 | 0.96 | B | X |
| ENG FA WNLC | 14-12-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG LCHW | 07-12-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.63 | -0.26 | -0.26 | B | 0.80 | 0.75 | 0.90 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%
| Portsmouth Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 15-03-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 11-03-26 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 15-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 08-02-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 01-02-26 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 24-01-26 | 0 - 4 (0 - 2) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 10-01-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 4 - 1 | -0.70 | -0.25 | -0.20 | 0.75 | 1 | 0.95 | T | ||
| ENG LCHW | 21-12-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 6 | -0.17 | -0.23 | -0.75 | 0.89 | -1.25 | 0.81 | H | ||
| ENG FA WNLC | 14-12-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| ENG LCHW | 07-12-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 5 | -0.19 | -0.26 | -0.71 | 0.95 | -1 | 0.75 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
| Sheffield United Women |
| Sheffield United Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCHW | 04-04-2026 | Khách | Southampton (W) | 7 Ngày |
| ENG LCHW | 26-04-2026 | Khách | Durham Wildcats LFC (W) | 29 Ngày |
| ENG LCHW | 03-05-2026 | Chủ | Bristol Academy (W) | 36 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG LCHW | 26-04-2026 | Chủ | Nottingham Forest (W) | 29 Ngày |
| ENG LCHW | 03-05-2026 | Khách | CrystalPalace (W) | 36 Ngày |

