| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [BEL First Amateur Division-16] Ninove |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | 2 | 3 | 9 | 18 | 34 | 9 | 16 | 14.3% |
| 7 | 1 | 1 | 5 | 10 | 18 | 4 | 16 | 14.3% |
| 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 16 | 5 | 15 | 14.3% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 13 | 5 | 16.7% |
| [BEL First Amateur Division-2] Lyra-Lierse Berlaar |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | 7 | 5 | 2 | 25 | 15 | 26 | 2 | 50.0% |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 9 | 2 | 14 | 2 | 57.1% |
| 7 | 3 | 3 | 1 | 16 | 13 | 12 | 7 | 42.9% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 8 | 8 | 33.3% |
| Ninove |
| Chủ - Khách |
|---|
| NinoveLyra-Lierse Berlaar |
| Lyra-Lierse BerlaarNinove |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BEL FAD | 01-02-25 | 3 - 3 (1 - 2) | 4 - 1 | -0.48 | -0.30 | -0.34 | H | 0.86 | 0.25 | 0.96 | T | T |
| BEL FAD | 31-08-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 4 - 10 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Ninove |
| Chủ - Khách |
|---|
| NinoveThes Sport |
| NinoveFrancs Borains |
| KFC HoutvenneNinove |
| OudenaardeNinove |
| NinoveGent B |
| Leuven BNinove |
| NinoveBelisia Bilzen |
| MerelbekeNinove |
| NinoveTienen |
| Dessel SportNinove |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BEL FAD | 10-09-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 2 | -0.53 | -0.27 | -0.32 | B | 0.88 | 0.5 | 0.88 | B | H |
| BEL Cup | 06-09-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BEL FAD | 30-08-25 | 3 - 3 (2 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 30-07-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.27 | -0.25 | -0.63 | B | 0.93 | -0.75 | 0.77 | B | X |
| INT CF | 19-07-25 | 3 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| BEL FAD | 27-04-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BEL FAD | 12-04-25 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| BEL FAD | 05-04-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| BEL FAD | 29-03-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.45 | -0.31 | -0.39 | T | 0.72 | 0 | 0.98 | T | X |
| BEL FAD | 22-03-25 | 4 - 2 (1 - 1) | 10 - 0 | -0.63 | -0.25 | -0.24 | B | 0.80 | 0.75 | -0.98 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%
| Lyra-Lierse Berlaar |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BEL FAD | 07-09-25 | 2 - 3 (1 - 2) | 3 - 4 | -0.41 | -0.30 | -0.40 | 0.89 | 0 | 0.93 | T | ||
| BEL FAD | 30-08-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 26-07-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| BEL FAD | 27-04-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 6 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| BEL FAD | 13-04-25 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BEL FAD | 05-04-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BEL FAD | 02-04-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BEL FAD | 29-03-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| BEL FAD | 16-03-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| BEL FAD | 09-03-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Ninove |
| Ninove |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BEL FAD | 28-09-2025 | Khách | Royal Knokke | 8 Ngày |
| BEL FAD | 04-10-2025 | Chủ | Roeselare Daisel | 14 Ngày |
| BEL FAD | 11-10-2025 | Chủ | Hoogstraten VV | 21 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| BEL FAD | 27-09-2025 | Khách | Hoogstraten VV | 7 Ngày |
| BEL FAD | 04-10-2025 | Chủ | Royal Knokke | 14 Ngày |
| BEL FAD | 11-10-2025 | Chủ | Hasselt | 21 Ngày |

