

| [INT CF-] Walferdange |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 9 | 8 | 33.3% |
| [INT CF-] US Mondorf-les-Bains |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 2 | 11 | 50.0% |
| Walferdange |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Walferdange |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 01-06-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| LUX D2 | 30-04-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D2 | 29-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| LUX D2 | 14-02-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 28-01-26 | 5 - 2 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 17-01-26 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D2 | 29-11-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| LUX D2 | 16-11-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 10 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D2 | 31-10-25 | 4 - 3 (1 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| LUX D2 | 12-10-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 1 - 14 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| US Mondorf-les-Bains |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LUX D1 | 23-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 17-05-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 10-05-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 03-05-26 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 26-04-26 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 19-04-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 12-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 04-04-26 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 22-03-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| LUX D1 | 14-03-26 | 1 - 3 (1 - 2) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Walferdange |
| Walferdange |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UEFA ECL | 09-07-2026 | Chủ | Dinamo Tbilisi | 13 Ngày |
| UEFA ECL | 16-07-2026 | Khách | Dinamo Tbilisi | 20 Ngày |