| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [CMCL-3] Wuhan Golden Banks of Two Rivers |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | 4 | 3 | 33.3% |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0.0% |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 1 | 50.0% |
| 6 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 50.0% |
| [CMCL-3] Guangdong Wuchuan Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 3 | 3 | 0 | 20 | 4 | 12 | 3 | 50.0% |
| 4 | 2 | 2 | 0 | 17 | 3 | 8 | 2 | 50.0% |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 5 | 100.0% |
| 6 | 3 | 3 | 0 | 21 | 4 | 12 | 50.0% |
| Wuhan Golden Banks of Two Rivers |
| Chủ - Khách |
|---|
| WuChuan YouthWuhan Golden Banks of Two Rivers |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHN CH | 06-05-25 | 4 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Wuhan Golden Banks of Two Rivers |
| Chủ - Khách |
|---|
| Linquan ZhikuangWuhan Golden Banks of Two Rivers |
| WuChuan YouthWuhan Golden Banks of Two Rivers |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHN CH | 21-04-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHN CH | 06-05-25 | 4 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 2 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Guangdong Wuchuan Youth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHN CH | 21-04-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CFC | 14-03-26 | 2 - 2 (0 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| CFC | 24-01-26 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CFC | 22-01-26 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CFC | 20-01-26 | 10 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CFC | 19-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 06-05-25 | 4 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 7 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:57% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Wuhan Golden Banks of Two Rivers |
| Wuhan Golden Banks of Two Rivers |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

