

| [JPN Nadeshiko League 1-12] VONDS Ichihara (W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 0 | 0 | 11 | 5 | 33 | 0 | 12 | 0.0% |
| 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 18 | 0 | 12 | 0.0% |
| 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 15 | 0 | 12 | 0.0% |
| 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 18 | 0 | 0.0% |
| [JPN Nadeshiko League 1-1] Shizuoka Sangyo University Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 8 | 2 | 1 | 34 | 7 | 26 | 1 | 72.7% |
| 5 | 5 | 0 | 0 | 17 | 0 | 15 | 1 | 100.0% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 17 | 7 | 11 | 1 | 50.0% |
| 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 2 | 16 | 83.3% |
| VONDS Ichihara (W) |
| Chủ - Khách |
|---|
| VONDS Ichihara (W)Shizuoka Sangyo University (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| JW Cup | 08-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| VONDS Ichihara (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| JPN WD1 | 09-05-26 | 0 - 4 (0 - 2) | 5 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| JPN WD1 | 03-05-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| JPN WD1 | 26-04-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 6 - 2 | -0.66 | -0.27 | -0.22 | B | 0.98 | 1 | 0.72 | B | T |
| JPN WD1 | 19-04-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 2 | -0.43 | -0.32 | -0.41 | B | 0.80 | 0 | 0.90 | B | T |
| JPN WD1 | 11-04-26 | 4 - 1 (0 - 0) | 0 - 11 | -0.36 | -0.29 | -0.45 | B | 0.80 | -0.25 | 0.96 | B | T |
| JPN WD1 | 04-04-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| JPN WD1 | 29-03-26 | 1 - 3 (1 - 1) | 0 - 6 | -0.23 | -0.26 | -0.63 | B | 0.96 | -0.75 | 0.80 | B | T |
| JPN WD1 | 22-03-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 1 - 6 | -0.71 | -0.26 | -0.15 | B | 0.77 | 1 | 0.99 | B | T |
| JPN WD1 | 14-03-26 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| JW Cup | 15-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
| Shizuoka Sangyo University Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| JPN WD1 | 10-05-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 3 - 2 | -0.69 | -0.23 | -0.18 | 0.75 | 1 | -0.99 | T | ||
| JPN WD1 | 03-05-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.56 | -0.26 | -0.28 | 0.80 | 0.5 | 0.96 | X | ||
| JPN WD1 | 26-04-26 | 2 - 2 (2 - 1) | 8 - 6 | -0.17 | -0.21 | -0.74 | 0.97 | -1.25 | 0.79 | T | ||
| JPN WD1 | 19-04-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.58 | -0.30 | -0.27 | 0.95 | 0.75 | 0.75 | X | ||
| JPN WD1 | 11-04-26 | 0 - 4 (0 - 3) | 1 - 6 | -0.15 | -0.23 | -0.72 | 0.84 | -1.25 | 0.92 | T | ||
| JPN WD1 | 05-04-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| JPN WD1 | 29-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.38 | -0.29 | -0.46 | 0.78 | -0.25 | 0.98 | X | ||
| JPN WD1 | 22-03-26 | 9 - 0 (6 - 0) | 4 - 0 | -0.72 | -0.22 | -0.17 | 0.89 | 1.25 | 0.87 | T | ||
| JPN WD1 | 15-03-26 | 1 - 6 (1 - 2) | 0 - 7 | -0.48 | -0.29 | -0.36 | 0.89 | 0.25 | 0.87 | T | ||
| J-U NCH W | 26-12-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 8 - 2 | -0.69 | -0.24 | -0.22 | 0.75 | 1 | 0.95 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 56%
| VONDS Ichihara (W) |
| VONDS Ichihara (W) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| JPN WD1 | 06-06-2026 | Khách | AS Harima ALBION (W) | 14 Ngày |
| JPN WD1 | 14-06-2026 | Chủ | Okayama Yunogo Belle (W) | 22 Ngày |
| JPN WD1 | 21-06-2026 | Khách | Viamaterras Miyazaki (W) | 29 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| JPN WD1 | 07-06-2026 | Chủ | Setagaya Sfida (W) | 15 Ngày |
| JPN WD1 | 13-06-2026 | Khách | Nittaidai University (W) | 21 Ngày |
| JPN WD1 | 21-06-2026 | Chủ | IGA Kunoichi (W) | 29 Ngày |

