

| [CHI Women's Division 1-] Huachipato (W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 11 | 8 | 33.3% |
| [CHI Women's Division 1-] Universidad de Chile Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 20 | 6 | 15 | 83.3% |
| Huachipato (W) |
| Chủ - Khách |
|---|
| Universidad de Chile (W)Huachipato (W) |
| Huachipato (W)Universidad de Chile (W) |
| Huachipato (W)Universidad de Chile (W) |
| Universidad de Chile (W)Huachipato (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHI WD1 | 07-11-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.85 | -0.18 | -0.12 | B | 0.94 | -0.50 | 0.76 | B | X |
| CHI WD1 | 01-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| CHI WD1 | 08-06-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 5 | -0.23 | -0.22 | -0.69 | B | 0.75 | -1.25 | 0.95 | B | X |
| CHI WD1 | 14-05-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.92 | -0.15 | -0.08 | B | 0.85 | -0.44 | 0.85 | B | T |
Thống kê 4 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 33%
| Huachipato (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHI WD1 | 21-03-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| CHI WD1 | 14-03-26 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHI WD1 | 07-11-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.85 | -0.18 | -0.12 | B | 0.94 | 2 | 0.76 | B | X |
| CHI WD1 | 01-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| CHI WD1 | 13-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| CHI WD1 | 05-09-25 | 4 - 2 (2 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| CHI WD1 | 31-08-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| CHI WD1 | 27-08-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 3 | -0.51 | -0.29 | -0.35 | B | 0.95 | 0.5 | 0.75 | B | X |
| CHI WD1 | 24-08-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| CHI WD1 | 17-08-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| Universidad de Chile Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHI WD1 | 21-03-26 | 7 - 1 (5 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| CHI WD1 | 16-03-26 | 0 - 4 (0 - 0) | 0 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 31-01-26 | 3 - 2 (3 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHI WD1 | 06-12-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 15 - 4 | -0.78 | -0.20 | -0.17 | 0.80 | 1.5 | 0.90 | X | ||
| CHI WD1 | 22-11-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| CHI WD1 | 14-11-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 4 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| CHI WD1 | 07-11-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.85 | -0.18 | -0.12 | B | 0.94 | 2 | 0.76 | B | X |
| CHI WD1 | 01-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| LIB CF | 09-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.35 | -0.32 | -0.48 | 0.85 | -0.25 | 0.85 | X | ||
| LIB CF | 06-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.39 | -0.31 | -0.45 | -0.99 | 0 | 0.75 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 0%
| Huachipato (W) |
| Huachipato (W) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||