

| [NED Derde Divisie-] Gemert |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 6 | 14 | 66.7% |
| [NED Derde Divisie-] ASWH |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 20 | 1 | 0.0% |
| Gemert |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Gemert |
| Chủ - Khách |
|---|
| UNAGemert |
| GemertGOES |
| VV Sint BavoGemert |
| GemertNoordwijk |
| MeerssenGemert |
| GemertRKSV Groene Ster |
| GemertFortuna Sittard |
| UDI 19Gemert |
| GemertScheveningen |
| MeerssenGemert |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| NLD D4 | 01-02-26 | 1 - 4 (1 - 2) | 1 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
| NLD D4 | 14-12-25 | 3 - 3 (2 - 3) | 4 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
| NLD D4 | 29-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| NLD D4 | 22-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| NLD D4 | 16-11-25 | 2 - 3 (1 - 3) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| NLD D4 | 09-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| HOLC | 28-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 10 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| NLD D4 | 25-10-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| NLD D4 | 04-10-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| HOLC | 23-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| ASWH |
| Chủ - Khách |
|---|
| ASWHVV Kloetinge |
| ASWHRKSV Groene Ster |
| RBC RoosendaalASWH |
| VV Sint BavoASWH |
| UDI 19ASWH |
| HalsterenASWH |
| Blauw GeelASWH |
| AWCASWH |
| BarendrechtASWH |
| ASWHExcelsior SBV |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| NLD D4 | 24-01-26 | 1 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| NLD D4 | 13-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| NLD D4 | 22-11-25 | 7 - 1 (4 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| NLD D4 | 04-11-25 | 4 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| NLD D4 | 04-10-25 | 3 - 2 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| HOLC | 23-09-25 | 3 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| NLD D4 | 20-09-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| HOLC | 03-09-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 09-08-25 | 4 - 1 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 05-07-25 | 2 - 3 (0 - 0) | 1 - 15 | -0.11 | -0.15 | -0.86 | 0.81 | -2.25 | 0.95 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Gemert |
| Gemert |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||