

| [BRA Youth League-19] Cuiaba (MT) Youth |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | 2 | 2 | 9 | 8 | 22 | 8 | 19 | 15.4% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | 7 | 16 | 33.3% |
| 7 | 0 | 1 | 6 | 1 | 13 | 1 | 20 | 0.0% |
| 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 12 | 4 | 16.7% |
| [BRA Youth League-6] Bragantino RB U20 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | 6 | 3 | 4 | 33 | 27 | 21 | 6 | 46.2% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 19 | 18 | 10 | 11 | 50.0% |
| 7 | 3 | 2 | 2 | 14 | 9 | 11 | 4 | 42.9% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 20 | 10 | 13 | 66.7% |
| Cuiaba (MT) Youth |
| Chủ - Khách |
|---|
| Cuiaba (MT) (Youth)RB Bragantino Youth |
| Cuiaba (MT) (Youth)RB Bragantino Youth |
| RB Bragantino YouthCuiaba (MT) (Youth) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Bra YL | 30-04-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Bra YL | 25-04-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Bra YL | 09-03-23 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 10 | -0.61 | -0.29 | -0.25 | T | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | T |
Thống kê 3 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Cuiaba (MT) Youth |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Bra YL | 06-05-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| Bra YL | 29-04-26 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| Bra YL | 25-04-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| Bra YL | 21-04-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| Bra YL | 14-04-26 | 3 - 1 (3 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| Bra YL | 08-04-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| Bra YL | 01-04-26 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| Bra YL | 28-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| Bra YL | 24-02-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 13 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| Bra YL | 21-02-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Bragantino RB U20 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Bra YL | 05-05-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| Bra YL | 29-04-26 | 4 - 2 (2 - 1) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| Bra YL | 26-04-26 | 0 - 4 (0 - 2) | 8 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| Bra YL | 23-04-26 | 2 - 5 (2 - 2) | 3 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| Bra YL | 14-04-26 | 3 - 3 (1 - 2) | 11 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Bra YL | 08-04-26 | 3 - 2 (0 - 2) | 11 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Bra YL | 02-04-26 | 1 - 3 (1 - 2) | 9 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Bra YL | 02-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
| Bra YL | 24-02-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| Bra YL | 20-02-26 | 4 - 6 (0 - 2) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Cuiaba (MT) Youth |
| Cuiaba (MT) Youth |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Bra YL | 20-05-2026 | Khách | Avai (Youth) | 4 Ngày |
| Bra YL | 27-05-2026 | Chủ | Gremio Youth | 11 Ngày |
| Bra YL | 10-06-2026 | Khách | Vasco da Gama (Youth) | 25 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Bra YL | 20-05-2026 | Chủ | Gremio Youth | 4 Ngày |
| Bra YL | 27-05-2026 | Chủ | Corinthians Paulista (Youth) | 11 Ngày |
| Bra YL | 10-06-2026 | Khách | Sao Paulo Youth | 25 Ngày |

