

| [HON Ascenso Division-] CD Vida |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 5 | 9 | 33.3% |
| [HON Ascenso Division-] Tela FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 8 | 11 | 50.0% |
| CD Vida |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| CD Vida |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| HON LDA | 22-02-26 | 1 - 3 (1 - 2) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| HON LDA | 15-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| HON LDA | 08-02-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| HON LDA | 09-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| HON LDA | 27-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| HON LDA | 11-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 12 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| HON LDA | 25-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| HON LDA | 31-08-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| HON LDA | 28-08-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| HON LDA | 24-08-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Tela FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| HON LDA | 15-02-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| HON LDA | 07-02-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| HON LDA | 12-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| HON LDA | 04-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| HON LDA | 10-08-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| HON LDA | 22-03-25 | 4 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| HON LDA | 07-03-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| HON LDA | 22-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 12 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| HON LDA | 01-02-25 | 1 - 3 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| HON LDA | 12-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| CD Vida |
| CD Vida |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||