| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [AUS VIC Women's Premier League-13] Melbourne City Youth(W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 13 | 0.0% |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 13 | 0.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 | % |
| % |
| [AUS VIC Women's Premier League-2] Boroondara Eagles Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 2 | 100.0% |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | % |
| 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 2 | 100.0% |
| 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 18 | 0 | 0.0% |
| Melbourne City Youth(W) |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Melbourne City Youth(W) |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Boroondara Eagles Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| AUS WPL | 30-08-25 | 0 - 5 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.31 | -0.27 | -0.55 | 0.93 | -0.5 | 0.83 | T | ||
| AUS WPL | 23-08-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS WPL | 16-08-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| AUS WPL | 02-08-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 2 | -0.52 | -0.26 | -0.37 | 0.92 | 0.5 | 0.78 | X | ||
| AUS WPL | 26-07-25 | 5 - 0 (4 - 0) | 6 - 2 | -0.57 | -0.25 | -0.29 | 0.94 | 0.75 | 0.82 | T | ||
| AUS WPL | 20-07-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 8 | -0.35 | -0.24 | -0.52 | 0.85 | -0.5 | 0.91 | X | ||
| AUS WPL | 11-07-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 4 - 5 | -0.61 | -0.24 | -0.27 | 0.84 | 0.75 | 0.92 | X | ||
| AUS WPL | 05-07-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.49 | -0.28 | -0.38 | 0.86 | 0.25 | 0.84 | X | ||
| AUS WPL | 27-06-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 8 - 2 | -0.51 | -0.25 | -0.36 | 0.96 | 0.5 | 0.86 | T | ||
| AUS WPL | 21-06-25 | 5 - 1 (2 - 0) | 14 - 6 | -0.66 | -0.23 | -0.23 | 0.86 | 1 | 0.90 | T | ||
Không có dữ liệu
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 50%
| Melbourne City Youth(W) |
| Melbourne City Youth(W) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

