

| [INT CF-] Mlada Boleslav B |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 13 | 10 | 50.0% |
| [INT CF-] Dukla Praha B |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 11 | 6 | 16.7% |
| Mlada Boleslav B |
| Chủ - Khách |
|---|
| Mlada Boleslav BDukla Praha B |
| Mlada Boleslav BDukla Praha B |
| Dukla Praha BMlada Boleslav B |
| Mlada Boleslav BDukla Praha B |
| Mlada Boleslav BDukla Praha B |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 27-01-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.44 | -0.27 | -0.44 | B | 0.84 | 0.00 | 0.86 | B | X |
| INT CF | 19-02-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 13 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| CZE CFL | 22-05-22 | 3 - 6 (2 - 2) | 1 - 7 | -0.49 | -0.29 | -0.37 | T | 0.83 | 0.25 | 0.87 | T | T |
| CZE CFL | 09-10-21 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.56 | -0.27 | -0.32 | H | 0.80 | 0.50 | 0.90 | T | X |
| CZE CFL | 20-10-19 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 33%
| Mlada Boleslav B |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 14-02-26 | 3 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| INT CF | 07-02-26 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 31-01-26 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 28-01-26 | 2 - 4 (1 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| INT CF | 17-01-26 | 1 - 3 (1 - 2) | 2 - 12 | - | - | - | T | - | - | |||
| CZE CFL | 22-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| CZE CFL | 15-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.57 | -0.28 | -0.29 | B | 0.95 | 0.75 | 0.75 | B | X |
| CZE CFL | 08-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 0 - 7 | -0.56 | -0.29 | -0.29 | H | 0.78 | 0.5 | 0.92 | T | X |
| CZE CFL | 01-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.48 | -0.28 | -0.39 | B | 0.92 | 0.25 | 0.78 | B | X |
| CZE CFL | 26-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 13 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 0%
| Dukla Praha B |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 14-02-26 | 3 - 2 (2 - 0) | 10 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 07-02-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| TIP CUP | 27-01-26 | 2 - 2 (1 - 1) | 8 - 4 | -0.18 | -0.22 | -0.75 | 0.90 | -1.25 | 0.80 | T | ||
| TIP CUP | 24-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 9 | -0.30 | -0.26 | -0.59 | 0.80 | -0.75 | 0.90 | X | ||
| INT CF | 17-01-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| TIP CUP | 13-01-26 | 4 - 2 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.67 | -0.24 | -0.24 | 0.85 | 1 | 0.85 | T | ||
| INT CF | 09-12-25 | 3 - 4 (3 - 2) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| CZE CFL | 21-11-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 6 | -0.57 | -0.26 | -0.32 | 0.75 | 0.5 | 0.95 | X | ||
| CZE CFL | 16-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 2 | -0.50 | -0.28 | -0.37 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | X | ||
| CZE CFL | 07-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%
| Mlada Boleslav B |
| Mlada Boleslav B |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||