

| [AUS TSA Premier League-9] Ulverstone |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 29 | 1 | 9 | 0.0% |
| 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 20 | 1 | 8 | 0.0% |
| 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 9 | 0 | 9 | 0.0% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 21 | 7 | 33.3% |
| [AUS TSA Premier League-1] South Hobart |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 6 | 0 | 0 | 26 | 3 | 18 | 1 | 100.0% |
| 3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 1 | 9 | 2 | 100.0% |
| 3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 2 | 9 | 2 | 100.0% |
| 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 7 | 13 | 66.7% |
| Ulverstone |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Ulverstone |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA TPL | 29-03-26 | 2 - 3 (0 - 2) | 1 - 10 | -0.10 | -0.14 | -0.88 | B | 0.87 | -2.25 | 0.83 | B | T |
| TSA TPL | 22-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 14 | - | - | - | H | - | - | |||
| TSA TPL | 14-03-26 | 4 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA TPL | 07-03-26 | 2 - 10 (1 - 5) | 1 - 5 | -0.07 | -0.11 | -0.94 | B | 0.88 | -2.75 | 0.88 | B | T |
| TSA PC | 30-08-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 23-08-25 | 6 - 2 (4 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 16-08-25 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| TSA PC | 09-08-25 | 5 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 02-08-25 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| TSA PC | 26-07-25 | 3 - 5 (3 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| South Hobart |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TSA TPL | 27-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 16 | -0.18 | -0.20 | -0.77 | 0.85 | -1.5 | 0.85 | X | ||
| TSA TPL | 21-03-26 | 5 - 1 (2 - 0) | 5 - 5 | -0.60 | -0.25 | -0.31 | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | ||
| TSA TPL | 15-03-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| TSA TPL | 07-03-26 | 1 - 5 (1 - 2) | 0 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| Aus Champ | 16-11-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 7 - 8 | -0.10 | -0.14 | -0.88 | 0.88 | -2.25 | 0.88 | H | ||
| Aus Champ | 09-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 10 | -0.11 | -0.15 | -0.86 | 0.85 | -2.25 | 0.97 | X | ||
| Aus Champ | 02-11-25 | 3 - 2 (2 - 2) | 4 - 7 | -0.90 | -0.15 | -0.10 | 0.83 | 2.25 | 0.87 | T | ||
| Aus Champ | 26-10-25 | 6 - 1 (6 - 0) | 11 - 2 | -0.95 | -0.11 | -0.06 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | T | ||
| Aus Champ | 18-10-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 9 - 2 | -0.88 | -0.14 | -0.09 | 0.87 | 2.25 | 0.83 | T | ||
| Aus Champ | 12-10-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 4 - 9 | -0.23 | -0.26 | -0.63 | 0.83 | -1 | 0.99 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 71%
| Ulverstone |
| Ulverstone |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| TSA TPL | 02-05-2026 | Khách | Glenorchy Knights FC | 14 Ngày |
| TSA TPL | 10-05-2026 | Chủ | Hobart Zebras | 22 Ngày |
| TSA TPL | 23-05-2026 | Khách | South East United FC | 35 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| TSA TPL | 02-05-2026 | Chủ | Devonport City | 14 Ngày |
| TSA TPL | 09-05-2026 | Khách | Launceston City | 21 Ngày |
| TSA TPL | 23-05-2026 | Khách | Riverside Olympic | 35 Ngày |

