

| [PHI UFL-3] Dynamic Herb Cebu |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 13 | 2 | 2 | 68 | 12 | 41 | 3 | 76.5% |
| 7 | 6 | 1 | 0 | 35 | 5 | 19 | 4 | 85.7% |
| 10 | 7 | 1 | 2 | 33 | 7 | 22 | 1 | 70.0% |
| 6 | 5 | 1 | 0 | 25 | 3 | 16 | 83.3% |
| [PHI UFL-1] One Taguig |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | 15 | 0 | 1 | 75 | 3 | 45 | 1 | 93.8% |
| 9 | 9 | 0 | 0 | 47 | 2 | 27 | 1 | 100.0% |
| 7 | 6 | 0 | 1 | 28 | 1 | 18 | 2 | 85.7% |
| 6 | 6 | 0 | 0 | 28 | 1 | 18 | 100.0% |
| Dynamic Herb Cebu |
| Chủ - Khách |
|---|
| TaguigDynamic Herb Cebu |
| TaguigDynamic Herb Cebu |
| Dynamic Herb CebuTaguig |
| Dynamic Herb CebuTaguig |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| PH UFL | 13-09-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| PH UFL | 08-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| PH UFL | 03-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| PH UFL | 12-05-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Dynamic Herb Cebu |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| PH UFL | 29-03-26 | 4 - 2 (3 - 2) | 6 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| PH UFL | 22-03-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| PH UFL | 14-03-26 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| PH UFL | 28-02-26 | 4 - 0 (2 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| PH UFL | 21-02-26 | 10 - 0 (4 - 0) | 11 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| PH UFL | 15-02-26 | 5 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| PH UFL | 11-02-26 | 10 - 2 (5 - 1) | 3 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| ASEAN CC | 04-02-26 | 6 - 0 (4 - 0) | 15 - 0 | -0.97 | -0.12 | -0.06 | B | 0.94 | 2.75 | 0.76 | B | T |
| ASEAN CC | 28-01-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.88 | -0.16 | -0.10 | B | 0.80 | 2 | 0.90 | H | X |
| ASEAN CC | 03-12-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 10 | -0.12 | -0.17 | -0.83 | H | 1.00 | -1.75 | 0.70 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 33%
| One Taguig |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| PH UFL | 25-03-26 | 0 - 8 (0 - 2) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| PH UFL | 21-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 19 | - | - | - | - | - | ||||
| PH UFL | 11-03-26 | 2 - 1 (2 - 1) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| PH UFL | 01-03-26 | 13 - 0 (5 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| PH UFL | 21-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| PH UFL | 15-02-26 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| PH UFL | 07-02-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| PH UFL | 30-11-25 | 0 - 7 (0 - 3) | 0 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| PH UFL | 23-11-25 | 0 - 10 (0 - 5) | 1 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| PH UFL | 08-11-25 | 9 - 0 (5 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 10 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Dynamic Herb Cebu |
| Dynamic Herb Cebu |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

