

| [BRA Youth Championship-] Rio De Janeiro(U20) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
| [BRA Youth Championship-] S. Cruz/Belford Roxo U20 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 10 | 10 | 50.0% |
| Rio De Janeiro(U20) |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Rio De Janeiro(U20) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Bra C A | 06-11-25 | 6 - 2 (5 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Bra C A | 02-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 0 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| Bra C A | 26-10-25 | 4 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| Bra C A | 19-10-25 | 1 - 6 (1 - 2) | 7 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| Bra C A | 28-09-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 5 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| Bra C A | 10-11-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| Bra C A | 07-11-24 | 4 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| Bra C A | 04-11-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Bra C A | 28-10-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Bra C A | 25-10-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| S. Cruz/Belford Roxo U20 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Bra C A | 16-04-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 0 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Bra C A | 09-04-26 | 3 - 2 (2 - 1) | 4 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 17-07-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 10-07-25 | 3 - 2 (2 - 2) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 04-07-25 | 4 - 1 (3 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 26-06-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 12 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| BNY | 05-06-24 | 3 - 5 (3 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 06-07-23 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 02-07-23 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BNY | 26-06-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Rio De Janeiro(U20) |
| Rio De Janeiro(U20) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||