

| [CHI Tercera-] Futuro |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 8 | 5 | 16.7% |
| [CHI Tercera-] Rodelindo Roman |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 6 | 8 | 33.3% |
| Futuro |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Futuro |
| Chủ - Khách |
|---|
| Municipal Puente AltoFuturo |
| FuturoQuintero Unido |
| CD Rancagua SurFuturo |
| FuturoLautaro de Buin |
| Naval de TalcahuanoFuturo |
| Tainan City SteelFuturo |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHI T | 09-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| CHI T | 03-05-26 | 1 - 4 (1 - 4) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| CHI T | 25-04-26 | 1 - 2 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| CHI T | 19-04-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| CHI T | 11-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| Chinese T L | 28-04-19 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 6 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:17% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Rodelindo Roman |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CHI T | 09-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHI T | 02-05-26 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHI T | 25-04-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| CHI T | 18-04-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
| CHI T | 10-04-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| CHI D3 | 02-10-22 | 2 - 1 (2 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| CHI D3 | 25-09-22 | 3 - 2 (1 - 1) | 3 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| CHI D3 | 14-09-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.51 | -0.33 | -0.30 | 0.95 | 0.5 | 0.75 | X | ||
| CHI D3 | 29-08-22 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 3 | -0.48 | -0.33 | -0.34 | 0.85 | 0.25 | 0.85 | H | ||
| CHI D3 | 21-08-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
| Futuro |
| Futuro |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||