

| [FIN Kolmonen-] LePa |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 15 | 4 | 16.7% |
| [FIN Kolmonen-] NuPS |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 9 | 10 | 50.0% |
| LePa |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| LePa |
| Chủ - Khách |
|---|
| LePaHooGee |
| LePaPoxyt |
| Gilla FCLePa |
| LePaHonka Espoo |
| LePaEPS Espoo |
| LePaPonnistajat |
| GrIFK ReserviLePa |
| LePaEIF Academy |
| LePaFC Kirkkonummi |
| LePaFC Finnkurd |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Finland K | 06-05-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| Finland K | 22-04-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| Finland K | 19-04-26 | 4 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| FIN CUP | 15-04-26 | 1 - 4 (0 - 4) | 2 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| FIN CUP | 16-04-24 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| FIN CUP | 04-04-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| Finland K | 08-10-22 | 5 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| Finland K | 29-09-22 | 0 - 5 (0 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| Finland K | 15-09-22 | 2 - 4 (2 - 1) | 5 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
| Finland K | 08-09-22 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| NuPS |
| Chủ - Khách |
|---|
| EIF AcademyNuPS |
| HooGeeNuPS |
| NuPSMPS Helsinki |
| NuPSVJS Vantaa B |
| NuPSPoxyt |
| NuPSEBK |
| HooGeeNuPS |
| EIF AcademyNuPS |
| NuPSEPS Reservi |
| GrIFK ReserviNuPS |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Finland K | 07-05-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 23-04-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 17-04-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 27-09-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 13-09-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 2 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 05-09-25 | 0 - 4 (0 - 3) | 4 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 28-08-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 21-08-25 | 4 - 0 (3 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 15-08-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Finland K | 06-08-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| LePa |
| LePa |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||