| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [RWA National League-13] Etincelles |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | 7 | 16 | 11 | 32 | 40 | 37 | 13 | 20.6% |
| 17 | 4 | 8 | 5 | 12 | 14 | 20 | 13 | 23.5% |
| 17 | 3 | 8 | 6 | 20 | 26 | 17 | 14 | 17.6% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 11 | 8 | 33.3% |
| [RWA National League-1] Al-Hilal Omdurman |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | 23 | 6 | 5 | 74 | 25 | 75 | 1 | 67.6% |
| 16 | 11 | 2 | 3 | 38 | 11 | 35 | 2 | 68.8% |
| 18 | 12 | 4 | 2 | 36 | 14 | 40 | 1 | 66.7% |
| 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 3 | 14 | 66.7% |
| Etincelles |
| Chủ - Khách |
|---|
| Al-Hilal OmdurmanEtincelles |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RWA D1 | 08-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Etincelles |
| Chủ - Khách |
|---|
| Gorilla FCEtincelles |
| Marines FCEtincelles |
| APR FCEtincelles |
| Gasogi UtdEtincelles |
| Al MerreikhEtincelles |
| EtincellesAmagaju |
| EtincellesKiyovu FC |
| EtincellesAPR FC |
| EtincellesAPR FC |
| BugeseraEtincelles |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RWA D1 | 26-05-26 | 0 - 4 (0 - 2) | 2 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| RWA D1 | 16-05-26 | 2 - 3 (1 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| RWA CP | 13-05-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 6 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| RWA D1 | 10-05-26 | 2 - 2 (2 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| RWA D1 | 07-05-26 | 4 - 1 (1 - 1) | 6 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
| RWA D1 | 02-05-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| RWA D1 | 26-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| RWA CP | 21-04-26 | 1 - 3 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| RWA D1 | 18-04-26 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| RWA D1 | 04-04-26 | 3 - 0 (2 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Al-Hilal Omdurman |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RWA D1 | 22-05-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| RWA D1 | 16-05-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| RWA D1 | 13-05-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| RWA D1 | 10-05-26 | 0 - 2 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| RWA D1 | 07-05-26 | 0 - 4 (0 - 2) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| RWA D1 | 03-05-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| RWA D1 | 25-04-26 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| RWA D1 | 18-04-26 | 1 - 2 (0 - 2) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| RWA D1 | 06-04-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| RWA D1 | 31-03-26 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Etincelles |
| Etincelles |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

