| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ICE Division 3-] Augnablik Kopavogur |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 21 | 4 | 16.7% |
| [ICE Division 3-] UMF Vidir |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 4 | 0 | 15 | 11 | 10 | 33.3% |
| Augnablik Kopavogur |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LCB | 28-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 10 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| LCE D3 | 14-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 13 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| LCE D3 | 08-07-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 10 - 7 | -0.55 | -0.27 | -0.34 | B | 0.83 | 0.50 | 0.87 | B | X |
| ICE LCB | 08-03-24 | 3 - 3 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| LCE D3 | 20-08-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| LCE D3 | 12-06-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | -0.38 | -0.26 | -0.48 | T | 0.84 | -0.25 | 0.92 | T | X |
| LCE D3 | 27-07-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.68 | -0.22 | -0.22 | H | 1.00 | -0.80 | 0.82 | T | X |
| LCE D4 | 20-05-22 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 6 | -0.20 | -0.20 | -0.71 | T | 0.92 | -1.25 | 0.84 | B | X |
| INT CF | 11-09-21 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| LCE D3 | 01-07-21 | 3 - 2 (2 - 1) | 8 - 2 | -0.77 | -0.19 | -0.16 | T | 0.80 | -0.67 | 0.90 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 20%
| Augnablik Kopavogur |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LCB | 11-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
| ICE CUP | 27-03-26 | 7 - 1 (5 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LCB | 12-03-26 | 3 - 0 (3 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LCB | 05-03-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LCB | 28-02-26 | 3 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE LCB | 19-02-26 | 7 - 2 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| LCE D3 | 13-09-25 | 2 - 2 (1 - 2) | 11 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
| LCE D3 | 06-09-25 | 1 - 6 (0 - 2) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
| LCE D3 | 28-08-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 5 - 4 | -0.33 | -0.24 | -0.55 | T | 0.93 | -0.5 | 0.83 | T | T |
| LCE D3 | 24-08-25 | 1 - 4 (1 - 1) | 10 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| UMF Vidir |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LCB | 11-04-26 | 2 - 2 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE CUP | 01-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 5 | -0.85 | -0.17 | -0.13 | 0.85 | 2 | 0.85 | X | ||
| ICE CUP | 19-03-26 | 2 - 2 (0 - 0) | 2 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 12-03-26 | 2 - 2 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 05-03-26 | 2 - 5 (0 - 2) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 22-02-26 | 2 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 13-02-26 | 2 - 2 (1 - 2) | 4 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE D2 | 13-09-25 | 2 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE D2 | 06-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE D2 | 30-08-25 | 2 - 2 (0 - 2) | 6 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 6 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
| Augnablik Kopavogur |
| Augnablik Kopavogur |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||