So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.94
1.25
0.88
0.90
2.5
0.90
1.36
4.25
6.60
Live
0.87
1.25
0.89
0.83
2.5
0.93
1.35
4.35
6.70
Run
0.18
0
-0.36
-0.27
5.5
0.07
1.05
8.40
20.00
BET365Sớm
0.85
1.25
0.95
0.95
2.5
0.85
1.36
4.20
8.50
Live
0.90
1.25
0.90
0.85
2.5
0.95
1.40
4.20
7.50
Run
0.19
0
-0.29
-0.14
5.5
0.08
1.01
51.00
51.00
Mansion88Sớm
0.92
1.25
0.84
0.90
2.5
0.86
1.38
4.20
6.50
Live
0.91
1.25
0.93
0.90
2.5
0.92
1.36
4.25
6.70
Run
-0.19
0.25
0.03
-0.22
5.5
0.04
1.07
6.20
39.00
188betSớm
0.95
1.25
0.89
0.91
2.5
0.91
1.36
4.25
6.60
Live
0.88
1.25
0.90
0.84
2.5
0.94
1.35
4.35
6.70
Run
-0.30
0.25
0.14
-0.20
5.75
0.02
1.04
8.70
21.00
SbobetSớm
0.97
1.25
0.85
0.93
2.5
0.87
1.36
3.94
6.50
Live
0.90
1.25
0.94
0.95
2.5
0.87
1.34
4.17
7.30
Run
0.33
0
-0.49
-0.23
5.5
0.09
1.07
7.10
24.00

Bên nào sẽ thắng?

Vojvodina Novi Sad
ChủHòaKhách
Mladost Lucani
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Vojvodina Novi SadSo Sánh Sức MạnhMladost Lucani
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 75%So Sánh Đối Đầu25%
  • Tất cả
  • 4T 6H 0B
    0T 6H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SER Mozzart Bet Superliga-3] Vojvodina Novi Sad
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
221444411946363.6%
11731251024363.6%
1171316922363.6%
6312771050.0%
[SER Mozzart Bet Superliga-10] Mladost Lucani
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
226881731261027.3%
114521011171036.4%
1123672091018.2%
614168716.7%

Thành tích đối đầu

Vojvodina Novi Sad            
Chủ - Khách
Mladost LucaniVojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi SadMladost Lucani
Vojvodina Novi SadMladost Lucani
Mladost LucaniVojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi SadMladost Lucani
Vojvodina Novi SadMladost Lucani
Vojvodina Novi SadMladost Lucani
Vojvodina Novi SadMladost Lucani
Mladost LucaniVojvodina Novi Sad
Mladost LucaniVojvodina Novi Sad
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D130-08-250 - 0
(0 - 0)
5 - 7-0.21-0.26-0.65H-0.93-0.750.75BX
INT CF22-06-250 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.56-0.30-0.29H0.780.500.92TX
SER D113-04-253 - 1
(2 - 0)
1 - 5-0.79-0.21-0.12T0.94-0.670.88TT
SER D107-04-251 - 3
(0 - 2)
7 - 9-0.16-0.26-0.70T-0.98-1.000.80TT
SER D109-11-240 - 0
(0 - 0)
10 - 0-0.73-0.23-0.16H0.92-0.800.90TX
INT CF06-07-243 - 2
(1 - 1)
- ---T---
SER D125-05-241 - 0
(1 - 0)
14 - 0---T---
SER D110-02-241 - 1
(0 - 0)
2 - 5-0.65-0.26-0.21H-0.971.000.79TX
SER D126-08-232 - 2
(2 - 2)
2 - 6-0.34-0.31-0.47H0.86-0.250.90BT
SER D117-02-231 - 1
(0 - 1)
8 - 11-0.29-0.30-0.52H0.91-0.500.91BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 6 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 38%

Thành tích gần đây

Vojvodina Novi Sad            
Chủ - Khách
Rakow CzestochowaVojvodina Novi Sad
Tescoma ZlinVojvodina Novi Sad
Levski SofiaVojvodina Novi Sad
MariborVojvodina Novi Sad
Habitpharm JavorVojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi SadOFK Beograd
Crvena ZvezdaVojvodina Novi Sad
FK VrsacVojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi SadFK Spartak Zlatibor Voda
Radnik SurdulicaVojvodina Novi Sad
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF23-01-263 - 1
(3 - 1)
1 - 1---B--
INT CF20-01-261 - 0
(0 - 0)
5 - 6---B--
INT CF17-01-261 - 2
(1 - 0)
6 - 0---T--
INT CF14-01-261 - 2
(1 - 0)
5 - 3-0.40-0.26-0.46T0.78-0.250.98TX
SER D120-12-251 - 2
(1 - 0)
4 - 5-0.32-0.32-0.52T0.76-0.50.94TT
SER D113-12-250 - 0
(0 - 0)
8 - 6-0.64-0.24-0.24H0.9710.79TX
SER D107-12-250 - 1
(0 - 0)
6 - 1-0.83-0.19-0.13T0.801.750.90TX
SER CUP03-12-251 - 2
(1 - 1)
1 - 7-0.17-0.23-0.72T0.80-1.250.90BT
SER D129-11-252 - 0
(0 - 0)
11 - 5-0.73-0.25-0.18T0.941.250.76TX
SER D121-11-253 - 1
(3 - 0)
7 - 6-0.31-0.32-0.49B0.99-0.250.77BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 43%

Mladost Lucani            
Chủ - Khách
Lechia GdanskMladost Lucani
ChelyabinskMladost Lucani
Slavia SofiaMladost Lucani
Wisla KrakowMladost Lucani
Mladost LucaniMetaloglobus
Crvena ZvezdaMladost Lucani
Mladost LucaniFK Spartak Zlatibor Voda
Radnik SurdulicaMladost Lucani
Mladost LucaniRadnicki 1923 Kragujevac
Mladost LucaniRadnicki Nis
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF22-01-261 - 1
(0 - 0)
- -----
INT CF20-01-260 - 0
(0 - 0)
- -----
INT CF17-01-261 - 1
(1 - 1)
- -----
INT CF14-01-261 - 1
(1 - 1)
- -----
INT CF11-01-263 - 1
(2 - 1)
- -----
SER D120-12-254 - 0
(1 - 0)
5 - 1-0.99-0.10-0.060.863.250.84X
SER D114-12-250 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.43-0.33-0.360.720-0.96X
SER D108-12-250 - 0
(0 - 0)
1 - 1-0.60-0.30-0.250.870.750.83X
SER D103-12-250 - 2
(0 - 2)
1 - 2-0.33-0.30-0.510.75-0.50.95X
SER D129-11-252 - 1
(1 - 0)
2 - 7-0.41-0.32-0.410.8500.85T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 6 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 20%

Vojvodina Novi SadSo sánh số liệuMladost Lucani
  • 13Tổng số ghi bàn8
  • 1.3Trung bình ghi bàn0.8
  • 11Tổng số mất bàn11
  • 1.1Trung bình mất bàn1.1
  • 60.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 10.0%TL hòa60.0%
  • 30.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Vojvodina Novi Sad
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem12XemXem0XemXem8XemXem60%XemXem10XemXem50%XemXem10XemXem50%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
640266.7%Xem233.3%466.7%Xem
Mladost Lucani
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem11XemXem3XemXem6XemXem55%XemXem6XemXem30%XemXem13XemXem65%XemXem
10XemXem6XemXem2XemXem2XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem2XemXem20%XemXem7XemXem70%XemXem
631250.0%Xem233.3%466.7%Xem
Vojvodina Novi Sad
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem5XemXem0XemXem15XemXem25%XemXem6XemXem30%XemXem11XemXem55%XemXem
10XemXem2XemXem0XemXem8XemXem20%XemXem3XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem
10XemXem3XemXem0XemXem7XemXem30%XemXem3XemXem30%XemXem5XemXem50%XemXem
610516.7%Xem116.7%466.7%Xem
Mladost Lucani
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem11XemXem3XemXem6XemXem55%XemXem6XemXem30%XemXem8XemXem40%XemXem
10XemXem5XemXem3XemXem2XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem1XemXem10%XemXem5XemXem50%XemXem
641166.7%Xem116.7%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Vojvodina Novi SadThời gian ghi bànMladost Lucani
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 4
    9
    0 Bàn
    6
    8
    1 Bàn
    8
    3
    2 Bàn
    2
    1
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    11
    9
    Bàn thắng H1
    21
    8
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Vojvodina Novi SadChi tiết về HT/FTMladost Lucani
  • 5
    4
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    6
    2
    H/T
    3
    6
    H/H
    0
    3
    H/B
    2
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    4
    4
    B/B
ChủKhách
Vojvodina Novi SadSố bàn thắng trong H1&H2Mladost Lucani
  • 8
    1
    Thắng 2+ bàn
    5
    5
    Thắng 1 bàn
    4
    8
    Hòa
    2
    2
    Mất 1 bàn
    2
    5
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Vojvodina Novi Sad
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D114-02-2026KháchCukaricki Stankom7 Ngày
SER D122-02-2026ChủNovi Pazar15 Ngày
SER D101-03-2026KháchFK Zeleznicar Pancevo22 Ngày
Mladost Lucani
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D114-02-2026ChủBacka Topola7 Ngày
SER D122-02-2026KháchHabitpharm Javor15 Ngày
SER D101-03-2026KháchCukaricki Stankom22 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [14] 63.6%Thắng27.3% [6]
  • [4] 18.2%Hòa36.4% [6]
  • [4] 18.2%Bại36.4% [8]
  • Chủ/Khách
  • [7] 31.8%Thắng9.1% [2]
  • [3] 13.6%Hòa13.6% [3]
  • [1] 4.5%Bại27.3% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    41 
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    1.86 
  • TB mất điểm
    0.86 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    25 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.14 
  • TB mất điểm
    0.45 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.17 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    31
  • TB được điểm
    0.77
  • TB mất điểm
    1.41
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.45
  • TB mất điểm
    0.50
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [4] 40.00%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [1] 10.00%Hòa30.00% [3]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 30.00% [3]

Vojvodina Novi Sad VS Mladost Lucani ngày 08-02-2026 - Thông tin đội hình

Thương hiệu: Bongdalu
Website: https://www.theeagerteacher.com/
Địa chỉ: 51 Ng. 353 Đ. Bát Khối, Long Biên, Hà Nội, Việt Nam
Email: [email protected]
SĐT: 0988229111
Hastag: bongdalu, bong da lu, bong da luu, xemtysobongdalu, tructiepbongda, bongdalupc, bongdalu 5, bóng đá lưu, bóng đá lu, bongdalu fun
Liên hệ quảng cáo: @ilsdfhguiert

Bongdalu là chuyên trang thông tin bóng đá, livescore và tỷ lệ kèo chính xác nhất Việt Nam hiện nay. Bongdalu cập nhật thông tin liên tục, nhanh chóng 24/7, đầy đủ các thông tin từ các giải đấu lớn nhỏ trong và ngoài nước, đi kèm là các nhận định, soi kèo, dự đoán tỷ số chuyên sâu và chính xác nhất.