

| [ITA Serie D-] Scanzorosciate |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 5 | 0 | 7 | 5 | 8 | 16.7% |
| [ITA Serie D-] USD Castellanzese |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | 10 | 50.0% |
| Scanzorosciate |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Scanzorosciate |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ITA S4 | 09-11-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ITA S4 | 02-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
| ITA S4 | 26-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ITA S4 | 19-10-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| ITA S4 | 12-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 11 - 5 | -0.70 | -0.25 | -0.17 | T | 0.78 | 1 | 0.98 | T | X |
| ITA S4 | 05-10-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| ITA S4 | 28-09-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| ITA S4 | 24-09-25 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ITA S4 | 20-09-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ITA S4 | 14-09-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| USD Castellanzese |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ITA S4 | 09-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 02-11-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 26-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 19-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 12-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.47 | -0.29 | -0.36 | 0.93 | 0.25 | 0.83 | T | ||
| ITA S4 | 05-10-25 | 3 - 2 (1 - 0) | 3 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 28-09-25 | 0 - 8 (0 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 24-09-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 8 - 1 | -0.44 | -0.32 | -0.39 | 0.72 | 0 | 0.98 | T | ||
| ITA S4 | 21-09-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 14-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Scanzorosciate |
| Scanzorosciate |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||