| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [TZA Premier League-8] Dodoma Jiji FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | 6 | 6 | 7 | 18 | 21 | 24 | 8 | 31.6% |
| 10 | 5 | 3 | 2 | 12 | 8 | 18 | 4 | 50.0% |
| 9 | 1 | 3 | 5 | 6 | 13 | 6 | 9 | 11.1% |
| 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 6 | 11 | 50.0% |
| [TZA Premier League-7] Tabora United FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | 6 | 6 | 6 | 19 | 18 | 24 | 7 | 33.3% |
| 9 | 4 | 4 | 1 | 10 | 4 | 16 | 7 | 44.4% |
| 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 14 | 8 | 7 | 22.2% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 7 | 7 | 33.3% |
| Dodoma Jiji FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Tabora United FCDodoma Jiji FC |
| Tabora United FCDodoma Jiji FC |
| Dodoma Jiji FCTabora United FC |
| Dodoma Jiji FCTabora United FC |
| Tabora United FCDodoma Jiji FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Tanzania PL | 20-09-25 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| Tanzania PL | 28-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Tanzania PL | 02-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Tanzania PL | 06-03-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| Tanzania PL | 06-10-23 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Dodoma Jiji FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Tanzania PL | 08-02-26 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| Tanzania PL | 03-02-26 | 1 - 1 (1 - 1) | 9 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| Tanzania PL | 30-01-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| Tanzania PL | 27-01-26 | 3 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| Tanzania PL | 22-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| Tanzania PL | 16-01-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| Tanzania PL | 28-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
| Tanzania PL | 21-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| Tanzania PL | 25-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 0 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| Tanzania PL | 22-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Tabora United FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Tanzania PL | 07-02-26 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 01-02-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 29-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 23-01-26 | 3 - 0 (3 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 06-01-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 06-12-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 29-11-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 26-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 22-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 22-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Dodoma Jiji FC |
| Dodoma Jiji FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Tanzania PL | 17-02-2026 | Chủ | Azam | 5 Ngày |
| Tanzania PL | 11-03-2026 | Khách | Coastal Union | 27 Ngày |
| Tanzania PL | 14-03-2026 | Chủ | Fountain Gate FC | 30 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Tanzania PL | 12-03-2026 | Chủ | Pamba SC | 28 Ngày |
| Tanzania PL | 15-03-2026 | Chủ | Singida Black Stars | 31 Ngày |
| Tanzania PL | 18-03-2026 | Khách | Mashujaa FC | 34 Ngày |

