| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [TZA Premier League-11] Mashujaa FC |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 7 | 12 | 11 | 15 | 27 | 33 | 11 | 23.3% |
| 15 | 5 | 7 | 3 | 9 | 9 | 22 | 10 | 33.3% |
| 15 | 2 | 5 | 8 | 6 | 18 | 11 | 13 | 13.3% |
| 6 | 1 | 4 | 1 | 5 | 4 | 7 | 16.7% |
| [TZA Premier League-1] Young Africans |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 23 | 6 | 1 | 71 | 9 | 75 | 1 | 76.7% |
| 15 | 14 | 1 | 0 | 49 | 3 | 43 | 1 | 93.3% |
| 15 | 9 | 5 | 1 | 22 | 6 | 32 | 2 | 60.0% |
| 6 | 3 | 3 | 0 | 13 | 1 | 12 | 50.0% |
| Mashujaa FC |
| Chủ - Khách |
|---|
| Young AfricansMashujaa FC |
| Mashujaa FCYoung Africans |
| Young AfricansMashujaa FC |
| Mashujaa FCYoung Africans |
| Young AfricansMashujaa FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Tanzania PL | 19-01-26 | 6 - 0 (3 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Tanzania PL | 23-02-25 | 0 - 5 (0 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Tanzania PL | 19-12-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 7 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Tanzania PL | 05-05-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 0 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| Tanzania PL | 08-02-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 12 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Mashujaa FC |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Tanzania PL | 16-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| Tanzania PL | 04-04-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| Tanzania PL | 19-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| Tanzania PL | 13-03-26 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| Tanzania PL | 13-02-26 | 1 - 3 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
| Tanzania PL | 09-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| Tanzania PL | 06-02-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| Tanzania PL | 03-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| Tanzania PL | 29-01-26 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| Tanzania PL | 19-01-26 | 6 - 0 (3 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Young Africans |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| Tanzania PL | 16-04-26 | 6 - 0 (5 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 08-04-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 04-04-26 | 3 - 0 (0 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 21-03-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 18-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 15-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 12-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 05-03-26 | 0 - 3 (0 - 2) | 0 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 01-03-26 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| Tanzania PL | 25-02-26 | 5 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Mashujaa FC |
| Mashujaa FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Tanzania PL | 06-05-2026 | Khách | Azam | 3 Ngày |
| Tanzania PL | 14-05-2026 | Khách | Fountain Gate FC | 11 Ngày |
| Tanzania PL | 15-05-2026 | Khách | Dodoma Jiji FC | 12 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Tanzania PL | 06-05-2026 | Khách | Fountain Gate FC | 3 Ngày |
| Tanzania PL | 08-05-2026 | Chủ | Coastal Union | 5 Ngày |
| Tanzania PL | 14-05-2026 | Chủ | Azam | 11 Ngày |

