

| [UKR First League-6] UCSA |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 8 | 5 | 10 | 23 | 26 | 29 | 6 | 34.8% |
| 11 | 4 | 4 | 3 | 10 | 9 | 16 | 9 | 36.4% |
| 12 | 4 | 1 | 7 | 13 | 17 | 13 | 6 | 33.3% |
| 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 2 | 16 | 83.3% |
| [UKR First League-16] Metalurh Zaporizhya |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | 4 | 5 | 14 | 13 | 40 | 17 | 16 | 17.4% |
| 11 | 2 | 3 | 6 | 7 | 19 | 9 | 15 | 18.2% |
| 12 | 2 | 2 | 8 | 6 | 21 | 8 | 15 | 16.7% |
| 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 11 | 3 | 0.0% |
| UCSA |
| Chủ - Khách |
|---|
| Metalurh ZaporizhyaUCSA |
| UCSAMetalurh Zaporizhya |
| Metalurh ZaporizhyaUCSA |
| Metalurh ZaporizhyaUCSA |
| UCSAMetalurh Zaporizhya |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UKR D2 | 07-09-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| UKR D2 | 17-11-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| UKR D2 | 21-09-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| UKR D2 | 08-06-24 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| UKR D2 | 01-06-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 5 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| UCSA |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 16-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 07-03-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 04-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 03-03-26 | 3 - 0 (1 - 0) | 0 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 19-02-26 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 30-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| UKR D2 | 22-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| UKR D2 | 15-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 09-11-25 | 1 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UKR D2 | 01-11-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Metalurh Zaporizhya |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 10-03-26 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 06-03-26 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 04-03-26 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 26-02-26 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 12-02-26 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 15-12-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 12 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 29-11-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 22-11-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 15-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| UKR D2 | 08-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| UCSA |
| UCSA |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D2 | 04-04-2026 | Khách | FC Inhulets Petrove | 7 Ngày |
| UKR D2 | 08-04-2026 | Chủ | Ahrobiznes TSK Romny | 11 Ngày |
| UKR D2 | 12-04-2026 | Khách | Probiy Horodenka | 15 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UKR D2 | 04-04-2026 | Chủ | Chernomorets Odessa | 7 Ngày |
| UKR D2 | 08-04-2026 | Khách | FK Yarud Mariupol | 11 Ngày |
| UKR D2 | 12-04-2026 | Khách | FC Inhulets Petrove | 15 Ngày |
Dữ liệu đang được cập nhật

