| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [GER JBH-3] VfB Stuttgart U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | 17 | 3 | 4 | 79 | 38 | 54 | 3 | 70.8% |
| 12 | 8 | 2 | 2 | 40 | 21 | 26 | 3 | 66.7% |
| 12 | 9 | 1 | 2 | 39 | 17 | 28 | 3 | 75.0% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 15 | 9 | 9 | 50.0% |
| [GER JBH-7] Fortuna Dusseldorf U19 |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | 13 | 6 | 5 | 48 | 27 | 45 | 7 | 54.2% |
| 12 | 8 | 2 | 2 | 27 | 15 | 26 | 4 | 66.7% |
| 12 | 5 | 4 | 3 | 21 | 12 | 19 | 7 | 41.7% |
| 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 3 | 12 | 50.0% |
| VfB Stuttgart U19 |
| Chủ - Khách |
|---|
| Fortuna Dusseldorf U19VfB Stuttgart U19 |
| Fortuna Dusseldorf U19VfB Stuttgart U19 |
| VfB Stuttgart U19Fortuna Dusseldorf U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER JB | 01-03-25 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| GermanyY U19 P | 14-05-23 | 0 - 7 (0 - 4) | 2 - 11 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| GERJBC | 11-12-21 | 2 - 1 (2 - 1) | 3 - 10 | -0.84 | -0.16 | -0.12 | T | 0.94 | -0.50 | 0.88 | T | X |
Thống kê 3 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| VfB Stuttgart U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| UEFA YL U19 | 02-04-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 2 | -0.37 | -0.27 | -0.48 | B | 0.94 | -0.25 | 0.88 | B | H |
| GER JB | 29-03-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER JB | 09-03-25 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| UEFA YL U19 | 05-03-25 | 2 - 3 (1 - 2) | 6 - 9 | -0.64 | -0.24 | -0.24 | T | -0.98 | 1 | 0.80 | T | T |
| GER JB | 01-03-25 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER JB | 22-02-25 | 6 - 1 (5 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER JB | 15-02-25 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| UEFA YL U19 | 11-02-25 | 2 - 2 (2 - 2) | 9 - 5 | -0.47 | -0.29 | -0.36 | H | 0.90 | 0.25 | 0.92 | T | T |
| GER JB | 08-02-25 | 2 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| GER JB | 01-02-25 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Fortuna Dusseldorf U19 |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| GER JB | 30-03-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER JB | 23-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER JB | 08-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER JB | 05-03-25 | 5 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER JB | 01-03-25 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| GER JB | 23-02-25 | 0 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER JB | 16-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER JB | 09-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER JB | 07-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| GER JB | 01-12-24 | 4 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| VfB Stuttgart U19 |
| VfB Stuttgart U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

