

| [TUN Cup-] Sfax Railways |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 3 | 16 | 83.3% |
| [TUN Cup-] ES Fahs |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 12 | 7 | 33.3% |
| Sfax Railways |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Sfax Railways |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| TTLd | 25-01-26 | 3 - 0 (3 - 0) | 7 - 7 | -0.52 | -0.34 | -0.26 | T | 0.91 | 0.5 | 0.79 | T | T |
| TTLd | 17-01-26 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| T C | 11-01-26 | 1 - 3 (1 - 2) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| TTLd | 13-12-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| TTLd | 06-12-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| TTLd | 29-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| TTLd | 22-11-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| TTLd | 16-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| TTLd | 10-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 5 | -0.48 | -0.34 | -0.30 | H | 0.82 | 0.25 | 0.94 | T | X |
| TTLd | 03-11-25 | 3 - 4 (2 - 0) | 8 - 3 | -0.61 | -0.31 | -0.22 | B | 0.86 | 0.75 | 0.84 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 67%
| ES Fahs |
| Chủ - Khách |
|---|
| Progres Sakiet EddaierES Fahs |
| CS texarES Fahs |
| HSKKES Fahs |
| A.S.MarsaES Fahs |
| ES FahsE.Gawafel.S.Gafsa |
| ES FahsOlympique Ghorghar |
| ES FahsAl-Sahel Sport |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| T C | 01-02-25 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| T C | 01-06-22 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| T C | 30-01-22 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| T C | 07-02-16 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| T C | 30-01-16 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| T C | 19-12-15 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| T C | 24-04-14 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 7 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:29% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Sfax Railways |
| ES Fahs |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Sfax Railways |
| ES Fahs |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||