

| [Urvalsdeild Women-4] Trottur Reykjavik Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 4 | 0 | 3 | 11 | 7 | 12 | 4 | 57.1% |
| 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 7 | 33.3% |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 3 | 9 | 2 | 75.0% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 19 | 15 | 9 | 50.0% |
| [Urvalsdeild Women-7] Njardvik Grindavik (W) |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 13 | 8 | 7 | 28.6% |
| 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 7 | 4 | 5 | 33.3% |
| 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | 4 | 7 | 25.0% |
| 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 11 | 7 | 33.3% |
| Trottur Reykjavik Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Trottur Reykjavik (W)Njardvik Grindavik (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE WLC | 07-03-26 | 5 - 3 (2 - 0) | 13 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Trottur Reykjavik Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE WPR | 30-04-26 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.37 | -0.27 | -0.48 | T | 0.81 | -0.25 | 0.89 | T | H |
| ICE WPR | 24-04-26 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 5 | -0.74 | -0.20 | -0.18 | B | 1.00 | 1.5 | 0.82 | B | X |
| ICE WLC | 23-03-26 | 2 - 4 (1 - 2) | 4 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE WLC | 14-03-26 | 0 - 10 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE WLC | 07-03-26 | 5 - 3 (2 - 0) | 13 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE WLC | 27-02-26 | 5 - 0 (2 - 0) | 5 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE WLC | 21-02-26 | 2 - 3 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE WLC | 14-02-26 | 3 - 1 (1 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE WC | 27-01-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 1 | -0.58 | -0.26 | -0.31 | H | 0.90 | 0.75 | 0.80 | T | X |
| ICE WC | 22-01-26 | 6 - 1 (2 - 1) | 8 - 9 | -0.82 | -0.17 | -0.16 | T | 0.87 | 2 | 0.83 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 33%
| Njardvik Grindavik (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE WPR | 30-04-26 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 7 | -0.42 | -0.27 | -0.43 | 0.88 | 0 | 0.82 | H | ||
| ICE WPR | 25-04-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 07-03-26 | 5 - 3 (2 - 0) | 13 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE WLC | 03-03-26 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 25-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 21-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE WLC | 14-02-26 | 5 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LD1 | 04-09-25 | 4 - 1 (2 - 1) | 10 - 7 | -0.40 | -0.26 | -0.49 | 0.79 | -0.25 | 0.91 | T | ||
| ICE LD1 | 30-08-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LD1 | 21-08-25 | 8 - 0 (5 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Trottur Reykjavik Women |
| Trottur Reykjavik Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE WC | 16-05-2026 | Chủ | Breidablik (W) | 5 Ngày |
| ICE WPR | 19-05-2026 | Khách | Vikingur Reykjavik (W) | 8 Ngày |
| ICE WPR | 25-05-2026 | Chủ | Stjarnan Gardabaer (W) | 14 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE WC | 15-05-2026 | Khách | Valur (W) | 4 Ngày |
| ICE WPR | 20-05-2026 | Chủ | Stjarnan Gardabaer (W) | 9 Ngày |
| ICE WPR | 25-05-2026 | Khách | IBV Vestmannaeyjar (W) | 14 Ngày |

