

| [INT CF-] ElfsborgWomen |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 8 | 9 | 50.0% |
| [INT CF-] BK Hacken Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 3 | 13 | 66.7% |
| ElfsborgWomen |
| Chủ - Khách |
|---|
| Elfsborg (W)BK Hacken (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 28-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| ElfsborgWomen |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SWE WD2 | 15-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | -0.19 | -0.24 | -0.73 | T | 0.80 | -1.25 | 0.90 | B | X |
| SWE WD2 | 08-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SWEC-W | 05-11-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 2 - 5 | -0.12 | -0.18 | -0.85 | B | 0.78 | -2 | 0.92 | B | T |
| SWE WD2 | 31-10-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| SWE WD2 | 18-10-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| SWE WD2 | 11-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | -0.80 | -0.20 | -0.14 | B | 0.80 | 1.5 | 0.90 | T | X |
| SWE WD2 | 04-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 16 | - | - | - | H | - | - | |||
| SWE WD2 | 27-09-25 | 3 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SWE WD2 | 20-09-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 16 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| SWE WD2 | 13-09-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 33%
| BK Hacken Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 20-01-26 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| UEFA W EL | 19-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.47 | -0.27 | -0.38 | 0.94 | 0.25 | 0.82 | X | ||
| SWE WD1 | 16-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.92 | -0.14 | -0.09 | 0.77 | 2.25 | 0.93 | X | ||
| UEFA W EL | 12-11-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.49 | -0.27 | -0.36 | 0.85 | 0.25 | 0.91 | X | ||
| SWE WD1 | 08-11-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.13 | -0.20 | -0.79 | 0.97 | -1.5 | 0.85 | X | ||
| SWEC-W | 05-11-25 | 0 - 10 (0 - 7) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD1 | 02-11-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| SWE WD1 | 19-10-25 | 0 - 6 (0 - 3) | 2 - 7 | -0.09 | -0.14 | -0.89 | 0.87 | -2.25 | 0.89 | T | ||
| UEFA W EL | 16-10-25 | 1 - 3 (1 - 2) | 2 - 12 | -0.06 | -0.10 | -0.98 | 0.85 | -3 | 0.85 | H | ||
| SWE WD1 | 11-10-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 1 - 4 | -0.50 | -0.30 | -0.34 | 0.76 | 0.25 | 0.94 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:62% Tỷ lệ tài: 17%
| ElfsborgWomen |
| ElfsborgWomen |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SWE WD2 | 29-03-2026 | Khách | Orebro (W) | 57 Ngày |
| SWE WD2 | 05-04-2026 | Chủ | Orebro Soder (W) | 64 Ngày |
| SWE WD2 | 26-04-2026 | Khách | Gamla Upsala SK (W) | 85 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| UEFA W EL | 11-02-2026 | Chủ | Breidablik (W) | 11 Ngày |
| SWEC-W | 13-02-2026 | Chủ | AIK Solna (W) | 13 Ngày |
| SWEC-W | 13-02-2026 | Khách | Gefle IF (W) | 13 Ngày |