| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ICE Division 2-3] Fjolnir |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 3 | 0 | 2 | 15 | 10 | 9 | 3 | 60.0% |
| 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 3 | 9 | 2 | 100.0% |
| 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 7 | 0 | 8 | 0.0% |
| 6 | 3 | 1 | 2 | 25 | 14 | 10 | 50.0% |
| [ICE Division 2-12] Magni |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 16 | 4 | 12 | 20.0% |
| 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12 | 0.0% |
| 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 15 | 3 | 6 | 25.0% |
| 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 9 | 9 | 50.0% |
| Fjolnir |
| Chủ - Khách |
|---|
| MagniFjolnir |
| FjolnirMagni |
| MagniFjolnir |
| MagniFjolnir |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE D1 | 27-07-19 | 1 - 3 (0 - 0) | 5 - 9 | -0.10 | -0.16 | -0.85 | T | 0.88 | -2.00 | 0.98 | H | T |
| ICE D1 | 18-05-19 | 4 - 1 (2 - 0) | 8 - 2 | -0.82 | -0.18 | -0.12 | T | 0.85 | -0.57 | 0.97 | T | T |
| ICE CUP | 01-05-18 | 1 - 3 (1 - 0) | 5 - 7 | -0.19 | -0.20 | -0.72 | T | 0.95 | -1.25 | 0.81 | T | T |
| ICE CUP | 18-05-17 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Thống kê 4 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Fjolnir |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE LCB | 19-04-26 | 4 - 1 (2 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| ICE LCB | 10-04-26 | 4 - 6 (1 - 1) | 8 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE CUP | 06-04-26 | 3 - 4 (2 - 0) | 4 - 15 | -0.31 | -0.23 | -0.56 | B | 0.83 | -0.75 | 0.99 | B | T |
| ICE CUP | 01-04-26 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 5 | -0.85 | -0.17 | -0.13 | H | 0.85 | 2 | 0.85 | T | X |
| ICE CUP | 18-03-26 | 1 - 4 (0 - 1) | 2 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE LCB | 14-03-26 | 10 - 0 (4 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE LCB | 05-03-26 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE LCB | 25-02-26 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ICE LCB | 12-02-26 | 3 - 2 (1 - 2) | 7 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| REYT | 19-01-26 | 3 - 4 (1 - 3) | 5 - 2 | -0.06 | -0.09 | -0.98 | B | 0.82 | -3.5 | 0.94 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 67%
| Magni |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ICE CUP | 29-03-26 | 3 - 1 (2 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| ICE CUP | 20-03-26 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 01-03-26 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 21-02-26 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ICE LCB | 15-02-26 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D3 | 13-09-25 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D3 | 06-09-25 | 3 - 3 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D3 | 30-08-25 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D3 | 23-08-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| LCE D3 | 20-08-25 | 15 - 0 (8 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Fjolnir |
| Fjolnir |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE D2 | 09-05-2026 | Chủ | Dalvik Reynir | 8 Ngày |
| ICE D2 | 15-05-2026 | Khách | Haukar Hafnarfjordur | 14 Ngày |
| ICE D2 | 23-05-2026 | Chủ | Vikingur Olafsvik | 22 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ICE D2 | 09-05-2026 | Khách | Haukar Hafnarfjordur | 8 Ngày |
| ICE D2 | 16-05-2026 | Chủ | KF Gardabaer | 15 Ngày |
| ICE D2 | 23-05-2026 | Khách | Fjardabyggd Leiknir | 22 Ngày |

